moonless

/'mu:nlis/
Học thuật
Thân thiện
moonless

The sky was moonless and filled with stars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trăng, không trăng: Dùng để mô tả bầu trời đêm khi mặt trăng không xuất hiện hoặc không thể nhìn thấy, dẫn đến bóng tối dày đặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The escape was planned for a moonless night. (Vụ vượt ngục được lên kế hoạch cho một đêm không trăng.)
    • We walked home under a moonless sky. (Chúng tôi đi bộ về nhà dưới bầu trời không trăng.)
    • The sea was calm but invisible on the moonless night. (Biển lặng nhưng vô hình trong đêm không trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moonless" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh sự tối tăm, bí ẩn hoặc cảm giác cô đơn.
    • The story is set in a moonless, forgotten village. (Câu chuyện lấy bối cảnh một ngôi làng bị lãng quên không trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonlessly (trạng từ): một cách không trăng, trong bóng tối.
    • The night stretched out moonlessly. (Màn đêm trải dài trong bóng tối không trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark: tối tăm (nói chung).
  • Starryless: không sao (nhưng nhấn mạnh vào các vì sao thay vì mặt trăng).
Từ trái nghĩa
  • Moonlit: ánh trăng.
  • Starlit: ánh sao.
moonless

The sky was moonless and filled with stars.

tính từ
  1. không trăng

Từ trái nghĩa