moneyless

/'mʌnilis/
Học thuật
Thân thiện
moneyless

A traveler finds himself moneyless in a foreign city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiền, không một xu dính túi: Trạng thái không sở hữu tiền bạc, tài chính.
    • Không dựa trên tiền tệ: Mô tả một hệ thống hoặc tình huống không sử dụng tiền như phương tiện trao đổi chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After paying all the bills, he was completely moneyless. (Sau khi trả hết các hóa đơn, anh ấy hoàn toàn không một xu dính túi.)
    • The moneyless traveler relied on the kindness of strangers. (Người lữ khách không tiền phải dựa vào lòng tốt của người lạ.)
    • They dreamed of a moneyless society based on sharing. (Họ về một xã hội không dùng tiền dựa trên sự chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moneyless economy": nền kinh tế không tiền tệ, nơi hàng hóa dịch vụ được trao đổi trực tiếp không thông qua tiền.
    • Some utopian theories envision a moneyless economy. (Một số lý thuyết không tưởng hình dung về một nền kinh tế không tiền tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Penniless (adj): không một xu, nghèo túng. (Từ này nhấn mạnh sự nghèo khổ, trong khi "moneyless" có thể mang nghĩa trung lập hơn về việc không tiền mặt.)
  • Impecunious (adj): (trang trọng) túng thiếu, không tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Broke: (thông tục) hết tiền, cháy túi.
  • Destitute: túng quẫn, cùng cực.
  • Insolvent: phá sản, không khả năng thanh toán nợ.
moneyless

A traveler finds himself moneyless in a foreign city.

tính từ
  1. không tiền; (thông tục) không một xu dính túi, nghèo rớt mồng tơi

Từ trái nghĩa

Từ tương tự