menfolk
/'menfouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Đàn ông, cánh đàn ông: Từ này dùng để chỉ nhóm người là nam giới, thường trong một gia đình, cộng đồng hoặc xã hội, được xem xét như một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The menfolk of the village gathered to discuss the harvest. (Cánh đàn ông trong làng tụ họp để bàn về vụ thu hoạch.)
- All the menfolk in our family served in the military. (Tất cả đàn ông trong gia đình chúng tôi đều đã phục vụ trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the menfolk": Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ nam giới trong một nhóm cụ thể, mang sắc thái thân mật hoặc hơi cổ xưa.
- While the menfolk were out hunting, the women prepared the feast. (Trong khi cánh đàn ông đi săn, những người phụ nữ chuẩn bị bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Men (n): Đàn ông (từ chung, trung lập hơn).
- Gentlemen (n): Các quý ông (trang trọng, lịch sự).
- Male relatives (n): Những người họ hàng nam.
Từ đồng nghĩa
- The males: Những người nam.
- The men: Đàn ông.
- The guys (thân mật): Các anh, các chàng trai.
Lưu ý
- Sắc thái: Từ "menfolk" mang sắc thái thân mật, hơi cổ và thường được dùng trong bối cảnh gia đình hoặc cộng đồng nhỏ, truyền thống. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ trang trọng hoặc hiện đại.
- Cách dùng: Hầu như luôn được dùng với mạo từ "the" ("the menfolk") và ở dạng số nhiều.
danh từ số nhiều
- (thông tục) đàn ông, cánh đàn ông