menine

Học thuật
Thân thiện
menine

Une jeune menine porte la traîne de la robe de la reine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thị nữ (Tây Ban Nha): Từ này dùng để chỉ một cô gái trẻ, thường thuộc tầng lớp quý tộc, phục vụ như một người bạn đồng hành hoặc thị nữ cho một công chúa hoặc một phụ nữ quý tộc cao cấp khác trong lịch sử Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La menine accompagnait l'infante dans ses déplacements. (Người thị nữ đi cùng công chúa trong các chuyến đi của .)
    • Le tableau "Les Ménines" de Vélasquez représente une menine au service de la princesse. (Bức tranh "Les Ménines" của Vélasquez mô tả một thị nữ đang phục vụ công chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les Ménines": Tên một kiệt tác hội họa nổi tiếng của họa Tây Ban Nha Diego Vélasquez, vẽ năm 1656. Tên bức tranh lấy từ từ "menine" để chỉ các nhân vật thị nữ được mô tả.
    • "Les Ménines" est une des œuvres les plus analysées de l'histoire de l'art. ("Les Ménines" là một trong những tác phẩm được phân tích nhiều nhất trong lịch sử nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Menino (danh từ giống đực): Từ tương ứng chỉ một cậu bé quý tộc phục vụ như người hầu cận cho một hoàng tử hoặc vua Tây Ban Nha.
    • Le jeune menino suivait l'éducation du prince. (Cậu bé hầu cận theo học cùng nền giáo dục của hoàng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Dame de compagnie: nữ tùy tùng, người bạn đồng hành.
  • Demoiselle d'honneur: thị nữ, tiểu thư hầu cận.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về nghệ thuật, đặc biệtliên quan đến bức tranh của Vélasquez. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ một người hầu gái thông thường.
menine

Une jeune menine porte la traîne de la robe de la reine.

danh từ giống cái
  1. (sử học) thị nữ (Tây Ban Nha)

Từ gần giống