minoen

tính từ
  1. (sử học) (thuộc) đảo Crét cổ đại
danh từ giống đực
  1. (sử học) thời Crét cổ đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

minoen
Un archéologue étudie une fresque minoenne dans un palais ancien.