minoen

Học thuật
Thân thiện
minoen

Un archéologue étudie une fresque minoenne dans un palais ancien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) nền văn minh cổ đại trên đảo Crét: Dùng để mô tả những liên quan đến nền văn hóa, nghệ thuật, kiến trúc hoặc xã hội của đảo Crét thời cổ đại, trước thời Hy Lạp Mycenae.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người Crét cổ đại: Chỉ một người thuộc về nền văn minh cổ đại trên đảo Crét.
    • Thời kỳ Crét cổ đại: Chỉ giai đoạn lịch sử của nền văn minh này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'art minoen est célèbre pour ses fresques. (Nghệ thuật Crét cổ đại nổi tiếng với những bức bích họa.)
    • On a découvert un palais minoen. (Người ta đã khám phá ra một cung điện thuộc nền văn minh Crét cổ đại.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les Minoens étaient d'excellents marins. (Những người Crét cổ đạinhững thủy thủ xuất sắc.)
    • Le minoen est une période fascinante de l'histoire. (Thời kỳ Crét cổ đạimột giai đoạn lịch sử hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Civilisation minoenne": Nền văn minh Crét cổ đại. Cụm từ học thuật này thường được dùng trong khảo cổ học lịch sử.

    • La civilisation minoenne a influencé la Grèce mycénienne. (Nền văn minh Crét cổ đại đã ảnh hưởng đến Hy Lạp Mycenae.)
  • "Époque minoenne": Thời đại Crét cổ đại. Dùng để phân kỳ lịch sử.

    • L'époque minoenne est divisée en plusieurs phases. (Thời đại Crét cổ đại được chia thành nhiều giai đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Minoenne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "minoen".

    • Une poterie minoenne. (Một đồ gốm thuộc nền văn minh Crét cổ đại.)
  • Crét (tính từ/danh từ): Tên gọi khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp, để chỉ đảo Crét hoặc liên quan đến .

Từ đồng nghĩa
  • Crétois (ancien): (Thuộc về) Crét cổ đại. Từ này có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "minoen" mang tính chuyên môn lịch sử hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Từ "minoen" là một thuật ngữ lịch sử/chuyên ngành, không thường xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng của tiếng Pháp.
minoen

Un archéologue étudie une fresque minoenne dans un palais ancien.

tính từ
  1. (sử học) (thuộc) đảo Crét cổ đại
danh từ giống đực
  1. (sử học) thời Crét cổ đại