mennonite

Học thuật
Thân thiện
mennonite

Un mennonite cultive son champ avec une charrue tirée par des chevaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín đồ dòng Men-nô: Người theo một giáo phái Kitô giáo thuộc nhóm Anabaptist, chủ trương hòa bình, sống giản dị thường tách biệt với xã hội hiện đại.
    • Người thuộc giáo phái Mennonite: Thành viên của cộng đồng tôn giáo nguồn gốc từ phong trào Cải cách Tin lành thế kỷ 16, do Menno Simons lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les mennonites sont connus pour leur mode de vie simple. (Những tín đồ dòng Men-nô được biết đến với lối sống giản dị.)
    • Une communauté mennonite s'est installée dans cette région. (Một cộng đồng người Mennonite đã định cưvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "communauté mennonite": cộng đồng Mennonite, thường chỉ một nhóm tín đồ sống tập trung chia sẻ cùng giáo lý, tập quán.
    • La communauté mennonite produit elle-même la plupart de sa nourriture. (Cộng đồng Mennonite tự sản xuất phần lớn lương thực của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mennonitisme (danh từ): Giáo phái Mennonite, học thuyết hay hệ thống tín ngưỡng của dòng Mennonite.
    • Le mennonitisme met l'accent sur la non-violence. (Giáo phái Mennonite nhấn mạnh vào chủ trương bất bạo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Anabaptiste (danh từ): Người theo chủ nghĩa Anabaptist (tái thụ lễ), một nhánh Cải cách rộng hơn Mennonitemột phần.
  • Frère mennonite (danh từ): Anh em Mennonite, cách gọi thân mật trong nội bộ cộng đồng.
mennonite

Un mennonite cultive son champ avec une charrue tirée par des chevaux.

danh từ
  1. (sử học) tôn giáo tín đồ dòng Men-nô