mennonite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo phái Mennonite: "Mennonite" chỉ một thành viên của một phong trào Anabaptist bắt nguồn từ Hà Lan, nổi tiếng với lối sống giản dị, khiêm tốn và thường tách biệt khỏi xã hội hiện đại. Họ nhấn mạnh vào hòa bình, cộng đồng và sự phục tùng Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Mennonites are known for their simple lifestyle and strong community bonds. (Người Mennonite nổi tiếng với lối sống giản dị và mối quan hệ cộng đồng bền chặt.)
- She grew up in a Mennonite family and learned to value hard work. (Cô ấy lớn lên trong một gia đình Mennonite và học được cách trân trọng lao động chân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mennonite community": cộng đồng Mennonite, thường được dùng để chỉ một nhóm người theo phái này sống tập trung.
- The Mennonite community in Pennsylvania is one of the oldest in the United States. (Cộng đồng Mennonite ở Pennsylvania là một trong những cộng đồng lâu đời nhất tại Hoa Kỳ.)
"Mennonite theology": thần học Mennonite, hệ thống niềm tin tôn giáo của phái này.
- Mennonite theology emphasizes nonviolence and service to others. (Thần học Mennonite nhấn mạnh vào bất bạo động và phục vụ người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Mennonite (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phái Mennonite.
- The Mennonite church holds services in a simple meetinghouse. (Nhà thờ Mennonite tổ chức các buổi lễ trong một ngôi nhà họp giản dị.)
Từ đồng nghĩa
- Anabaptist: người theo phái Anabaptist, một nhóm tôn giáo rộng hơn mà Mennonite là một nhánh.
- Plain people: người sống giản dị (thường dùng không chính thức để chỉ các nhóm như Mennonite hoặc Amish).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow up Mennonite: lớn lên trong gia đình Mennonite.
- He grew up Mennonite but later left the community. (Anh ấy lớn lên trong gia đình Mennonite nhưng sau đó rời khỏi cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "Live like a Mennonite": sống giản dị, tiết kiệm, không xa hoa.
- After traveling, she decided to live like a Mennonite and reduce her possessions. (Sau chuyến du lịch, cô ấy quyết định sống giản dị như người Mennonite và giảm bớt đồ đạc.)