menotyphla

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bộ Menotyphla: một thuật ngữ phân loại động vật học, dùng để chỉ một nhóm động vật nhỏ, bao gồm chuột chù voi (elephant shrews) chuột chù cây (tree shrews). Từ này thường được dùng trong sinh học để phân loại các loài này thành một nhóm riêng biệt dựa trên các đặc điểm giải phẫu di truyền.
dụ sử dụng
  • (Việc phân loại bộ Menotyphla đã được các nhà động vật học tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
  • (Bộ Menotyphla bao gồm các loài như chuột chù voi, loài được biết đến với chiếc mõm dài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within menotyphla": trong phạm vi bộ Menotyphla.

    • The genetic diversity within menotyphla is surprisingly high. (Sự đa dạng di truyền trong phạm vi bộ Menotyphla cao một cách đáng ngạc nhiên.)
  • "order menotyphla": bộ Menotyphla (dùng trong văn cảnh phân loại học).

    • The order menotyphla is no longer widely accepted in modern taxonomy. (Bộ Menotyphla không còn được chấp nhận rộng rãi trong phân loại học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Menotyphlan (tính từ): thuộc về bộ Menotyphla.

    • Menotyphlan characteristics include a long snout and insectivorous diet. (Các đặc điểm thuộc bộ Menotyphla bao gồm mõm dài chế độ ăn côn trùng.)
  • Menotyphlous (tính từ): liên quan đến bộ Menotyphla (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Elephant shrews and tree shrews: chuột chù voi chuột chù cây (mô tả nhóm động vật, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Macroscelidea (bộ chuột chù voi): một nhóm phân loại khác, nhưng không hoàn toàn trùng khớp menotyphla còn bao gồm chuột chù cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

menotyphla
A menotyphla scurries across the forest floor.