mindful
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lưu tâm, quan tâm, để ý đến: Trạng thái nhận thức rõ ràng và chú ý đến một điều gì đó, đặc biệt là các trách nhiệm, quy tắc, hoặc cảm xúc của người khác.
- Có ý thức, chú tâm: Thể hiện sự chú ý và nhận thức về hiện tại, về những gì đang xảy ra xung quanh hoặc bên trong bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is always mindful of her family's needs. (Cô ấy luôn luôn lưu tâm đến nhu cầu của gia đình.)
- Be mindful of the wet floor. (Hãy để ý đến sàn nhà ướt.)
- He gave a mindful response after listening carefully. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời có ý thức sau khi lắng nghe cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be mindful of something": lưu tâm/để ý đến điều gì đó.
- We must be mindful of cultural differences when traveling. (Chúng ta phải lưu tâm đến sự khác biệt văn hóa khi đi du lịch.)
"to be mindful that...": ý thức rằng...
- The teacher was mindful that some students might need extra help. (Giáo viên ý thức rằng một số học sinh có thể cần thêm sự giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Mindfulness (Danh từ): Sự chánh niệm, sự lưu tâm có ý thức.
- Practicing mindfulness can reduce stress. (Thực hành chánh niệm có thể giảm căng thẳng.)
Mindfully (Phó từ): Một cách có ý thức, một cách chú tâm.
- He ate his meal mindfully, savoring each bite. (Anh ấy ăn bữa ăn một cách có ý thức, thưởng thức từng miếng.)
Từ đồng nghĩa
- Aware: ý thức, nhận biết.
- Attentive: chú ý, lưu tâm.
- Conscious: có ý thức.
- Heedful: chú ý, cẩn thận.
Từ trái nghĩa
- Unmindful: không lưu tâm, thờ ơ.
- Negligent: cẩu thả, lơ là.
- Oblivious: không hay biết, đãng trí.
Thành ngữ liên quan
To keep someone/something in mind: ghi nhớ, lưu tâm đến ai/điều gì.
- I will keep your suggestion in mind. (Tôi sẽ ghi nhớ đề nghị của bạn.)
To bear something in mind: ghi nhớ, cân nhắc điều gì.
- Bear in mind that the deadline is next Friday. (Hãy ghi nhớ rằng hạn chót là thứ Sáu tuần sau.)
Adjective
- lưu tâm, quan tâm, để ý đến
- mindful of his responsibilitiesquan tâm tới các trách nhiệm của anh ta