mindfully

mindfully

She mindfully arranges the flowers in a vase.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chú tâm, tỉnh thức chủ ý, đặc biệt trong việc tập trung vào hiện tại không phán xét. "Mindfully" mô tả hành động được thực hiện với sự nhận thức sâu sắc sự cẩn trọng chủ đích.

dụ sử dụng
  • ( ấy ăn sáng một cách chú tâm, thưởng thức từng miếng không vội vã.)
  • (Anh ấy lắng nghe những lo lắng của bạn mình một cách tỉnh thức, không ngắt lời hay phán xét.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh đi bộ một cách chú tâm qua khu vườn, chú ý đến từng mùi hương âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act mindfully": hành động một cách ý thức, thường dùng trong bối cảnh thiền định hoặc quản lý căng thẳng.
    • To reduce stress, try to act mindfully in every daily task. (Để giảm căng thẳng, hãy cố gắng hành động một cách chú tâm trong mọi công việc hàng ngày.)
  • "mindfully aware": nhận thức một cách tỉnh táo.
    • She remained mindfully aware of her breathing during the meditation session. ( ấy duy trì sự nhận thức tỉnh táo về hơi thở của mình trong suốt buổi thiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mindful (tính từ): chú tâm, tỉnh thức.
    • He is a mindful person who always thinks before speaking. (Anh ấy người chú tâm, luôn suy nghĩ trước khi nói.)
  • Mindfulness (danh từ): sự chú tâm, tính tỉnh thức.
    • Mindfulness helps improve focus and emotional well-being. (Sự chú tâm giúp cải thiện khả năng tập trung sức khỏe cảm xúc.)
  • Mindlessly (trạng từ, trái nghĩa): một cáchthức, không suy nghĩ.
    • He mindlessly scrolled through his phone for hours. (Anh ấy lướt điện thoại một cáchthức trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Consciously: một cách ý thức.
    • She consciously chose to be kind to everyone. ( ấy ý thức chọn cách tử tế với mọi người.)
  • Deliberately: một cách chủ ý, cẩn trọng.
    • He deliberately paused before answering the question. (Anh ấy cố ý dừng lại trước khi trả lời câu hỏi.)
  • Attentively: một cách chăm chú, lưu tâm.
    • The students listened attentively to the lecture. (Học sinh lắng nghe bài giảng một cách chăm chú.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the moment": sống trong khoảnh khắc hiện tại, tương đồng với hành động "mindfully".
    • Practicing mindfulness helps you be in the moment. (Thực hành chú tâm giúp bạn sống trong khoảnh khắc hiện tại.)
  • "to take a mindful step back": lùi lại một bước để suy xét một cách tỉnh táo.
    • Before reacting, take a mindful step back and breathe. (Trước khi phản ứng, hãy lùi lại một bước để suy xét tỉnh táo hít thở.)

Từ gần giống

Từ chứa "mindfully"