mensonger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả dối, sai sự thật, không đúng với thực tế: Dùng để mô tả một thông tin, lời nói, lời hứa hoặc điều đó bản chấtnói dối, xuyên tạc hoặc che giấu sự thật.
    • Láo, dối trá: (Cách nói thông tục, mạnh hơn) Chỉ tính chất lừa đảo, gian dối một cách trắng trợn.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta đã cung cấp một thông tin giả dối cho cảnh sát.)
  • (Quảng cáo nàysai sự thật, sản phẩm không làm được điều tuyên bố.)
  • (Những lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ giả dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère mensonger": Tính chất giả dối, bản chất sai lầm của một điều đó.
    • Le journal a révélé le caractère mensonger de ses déclarations. (Tờ báo đã tiết lộ tính chất giả dối trong những tuyên bố của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Mensonge (danh từ): Lời nói dối, sự dối trá.
    • Raconter un mensonge. (Kể một lời nói dối.)
  • Menteur / Menteuse (danh từ/tính từ): Kẻ nói dối / hay nói dối.
    • C'est une menteuse pathologique. ( ấymột kẻ nói dối bệnh hoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Faux/fausse: Sai, giả.
  • Trompeur/trompeuse: Lừa dối, gây hiểu lầm.
  • Fallacieux/fallacieuse: (Trang trọng) Sai lầm, lừa gạt.
Từ trái nghĩa
  • Véridique: Đúng sự thật, chân thực.
  • Sincère: Thành thật.
  • Authentique: Xác thực, chân chính.
tính từ
  1. láo, dối trá
    • Promesse mensongère
      lời hứa láo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mensonger"

Từ có nhắc đến "mensonger"