véritable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thực, thật: Dùng để chỉ một thứ gì đó là đúng, là thật, không phải là giả mạo, bắt chước hay hư cấu.
- Thực sự, đích thực: Nhấn mạnh bản chất thật sự, đầy đủ của một người, sự vật hoặc sự việc, thường mang sắc thái mạnh hơn "vrai" (đúng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une histoire véritable. (Đó là một câu chuyện có thật.)
- Il a découvert un trésor véritable. (Anh ấy đã phát hiện ra một kho báu thật sự.)
- Elle est une véritable amie. (Cô ấy là một người bạn thực sự / đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un véritable + [danh từ]": Một [danh từ] thực sự / đích thực. Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh, đôi khi có nghĩa như "một... thực thụ" hoặc "một... đúng nghĩa".
- C'était un véritable désastre. (Đó thực sự là một thảm họa.)
- C'est un véritable artiste. (Anh ta là một nghệ sĩ đích thực.)
"Le véritable + [danh từ]": [Danh từ] thật / thực sự. Dùng để chỉ ra cái đích thực trong số nhiều cái có thể.
- Quel est le véritable problème ? (Vấn đề thực sự là gì?)
Biến thể và từ gần giống
Véritablement (trạng từ): một cách thực sự, thật sự.
- Il est véritablement talentueux. (Anh ấy thực sự tài năng.)
Vrai, e (tính từ): đúng, thật. ("Véritable" thường mang sắc thái mạnh hơn và nhấn mạnh vào tính đích thực, chân chính).
- Authentique (tính từ): chính hiệu, xác thực.
Từ đồng nghĩa
- Réel, le: có thực, thực tế.
- Authentique: chính hiệu, xác thực.
- Sincère: chân thành (khi nói về tình cảm, con người).
Từ trái nghĩa
- Faux, fausse: giả, sai.
- Imaginaire: tưởng tượng, hư cấu.
- Factice: giả tạo, nhân tạo.
Lưu ý sử dụng
- "Véritable" thường đứng trước danh từ và không thay đổi theo giống số của danh từ đó (luôn là "véritable").
- Trong nhiều ngữ cảnh, "véritable" có thể được dùng thay cho "vrai" để nhấn mạnh hơn.
- Trong văn nói, đôi khi được dùng với nghĩa cường điệu (nhấn mạnh mức độ lớn).
- C'était une véritable tempête ! (Đó đúng là một cơn bão thực sự! / Đó là một cơn bão khủng khiếp!)
tính từ
- thực, thật
- Histoire véritablechuyện thực
- Or véritablevàng thật
- thực sự
- Un ami véritablemột người bạn thực sự
- (từ cũ, nghĩa cũ) trung thực, chân thực