mentally
/'mentəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt tinh thần, trí tuệ: Liên quan đến các hoạt động, trạng thái hoặc quá trình của tâm trí, não bộ và ý thức.
- Trong tâm trí, trong ý nghĩ: Diễn ra bên trong đầu óc, không biểu lộ ra bên ngoài bằng lời nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She is mentally preparing for the exam. (Cô ấy đang chuẩn bị về mặt tinh thần cho kỳ thi.)
- He calculated the answer mentally. (Anh ấy tính nhẩm đáp án trong đầu.)
- The work is physically and mentally demanding. (Công việc đòi hỏi cả về thể chất lẫn tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mentally ill": mắc bệnh tâm thần, có vấn đề về sức khỏe tâm thần.
- He was diagnosed as mentally ill. (Anh ấy được chẩn đoán là mắc bệnh tâm thần.)
"Mentally exhausted": kiệt sức về mặt tinh thần.
- After solving that complex problem, I felt mentally exhausted. (Sau khi giải quyết vấn đề phức tạp đó, tôi cảm thấy kiệt sức về tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Mental (tính từ): thuộc về tâm trí, trí tuệ.
- Mental health is as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.)
Mentality (danh từ): tâm lý, tư duy, cách suy nghĩ.
- He has a competitive mentality. (Anh ấy có một tư duy cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Cognitively: về mặt nhận thức.
- Psychologically: về mặt tâm lý.
Thành ngữ liên quan
"To be mentally present": có mặt về mặt tinh thần, tập trung tư tưởng vào hiện tại.
- During the meeting, try to be mentally present. (Trong cuộc họp, hãy cố gắng tập trung tinh thần vào đây.)
"Mentally strong": mạnh mẽ về tinh thần.
- Athletes need to be mentally strong to handle pressure. (Vận động viên cần phải mạnh mẽ về tinh thần để chịu được áp lực.)
phó từ
- thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng