mental
/'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tâm trí, trí óc: Liên quan đến các quá trình suy nghĩ, trí tuệ hoặc hoạt động của bộ não.
- (Thuộc về) tinh thần: Liên quan đến trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý của một người.
- (Thuộc về) bệnh tâm thần: Liên quan đến các rối loạn hoặc bệnh lý của tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has excellent mental arithmetic skills. (Cô ấy có kỹ năng tính nhẩm trí óc xuất sắc.)
- The accident caused him great mental anguish. (Vụ tai nạn đã gây cho anh ấy nỗi đau đớn tinh thần lớn.)
- He works in a mental health clinic. (Anh ấy làm việc tại một phòng khám sức khỏe tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mental image": hình ảnh trong tâm trí.
- He tried to form a mental image of the suspect's face. (Anh ấy cố gắng hình dung ra hình ảnh khuôn mặt của kẻ tình nghi trong tâm trí.)
- "Mental note": ghi nhớ trong đầu (không viết ra).
- I made a mental note to buy milk on the way home. (Tôi đã ghi nhớ trong đầu là phải mua sữa trên đường về nhà.)
- "Mental block": sự tắc nghẽn tư duy, không nghĩ ra được.
- I have a mental block and can't remember his name. (Tôi bị tắc nghẽn tư duy và không thể nhớ tên anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Mentally (phó từ): về mặt tinh thần, trí óc.
- She is mentally prepared for the challenge. (Cô ấy đã chuẩn bị sẵn sàng về mặt tinh thần cho thử thách.)
- Mentality (danh từ): tư duy, tâm lý, trạng thái tinh thần.
- He has a competitive mentality. (Anh ấy có tư duy cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Intellectual (adj): (thuộc) trí tuệ.
- Psychological (adj): (thuộc) tâm lý.
- Cognitive (adj): (thuộc) nhận thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mental")
Thành ngữ liên quan
- Make a mental note of something: Ghi nhớ điều gì đó trong đầu.
- Please make a mental note of the meeting time. (Xin hãy ghi nhớ giờ họp trong đầu.)
- Mental gymnastics: Những suy nghĩ phức tạp hoặc xoắn não.
- Solving this puzzle requires some serious mental gymnastics. (Giải câu đố này đòi hỏi những suy nghĩ thực sự phức tạp.)
tính từ
- (y học) (thuộc) cằm
tính từ
- (thuộc) tâm thần, (thuộc) tinh thần
- a mental patientngười mắc bệnh tâm thần
- (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
- the mental powersnăng lực trí tuệ
danh từ
- người mắc bệnh tâm thần, người điên