menthol

/'menθɔl/
Học thuật
Thân thiện
menthol

Un bonbon à la menthe contient du menthol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Menthol: Một hợp chất hữu cơ nguồn gốc tự nhiên (thường từ tinh dầu bạc hà) hoặc được tổng hợp, tính chất tạo cảm giác mát lạnh thơm. thường được sử dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce baume contre la toux contient du menthol. (Loại cao ho này chứa menthol.)
    • La sensation de fraîcheur du dentifrice vient du menthol. (Cảm giác mát lạnh của kem đánh răng đến từ menthol.)
    • Le menthol est utilisé pour soulager les maux de tête. (Menthol được dùng để làm dịu cơn đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • base de menthol": nguồn gốc từ hoặc chứa menthol.

    • Une huile à base de menthol. (Một loại dầu chứa menthol.)
  • "effet menthol": hiệu ứng, cảm giác mát lạnh đặc trưng do menthol tạo ra.

    • Cette crème procure un effet menthol très agréable. (Loại kem này mang lại một cảm giác menthol rất dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mentholé(e) (tính từ): pha, chứa hoặc có mùi/vị của menthol.
    • Un bonbon mentholé. (Một viên kẹo có vị menthol.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcool de menthe poivrée: (cụm từ kỹ thuật) Rượu bạc hà, thường chứa menthol.
  • Camphre de menthe: (cụm từ ít phổ biến hơn) Long não bạc hà, chỉ một chất tương tự.
Lưu ý
  • "Menthol" là một danh từ giống đực, không thay đổi hình thứcsố nhiều trong hầu hết các ngữ cảnh sử dụng thông thường.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ trong các lĩnh vực hóa học, dược học công nghiệp thực phẩm/mỹ phẩm.
menthol

Un bonbon à la menthe contient du menthol.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) mentola

Từ gần giống

Từ chứa "menthol"