mental

/'mentl/
tính từ
  1. (thuộc) trí tuệ, (thuộc) tinh thần
    • Maladie mentale
      bệnh tinh thần
    • Activité mentale
      hoạt động tinh thần
    • Âge mental
      tuổi trí tuệ
  2. nhẩm
    • Calcul mental
      tính nhẩm
    • Prière mentale
      kinh đọc nhẩm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mental"

mental
Un étudiant fait un calcul mental pour résoudre un problème.