mental
/'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) trí tuệ, (thuộc) tinh thần: Liên quan đến hoạt động của trí óc, tư duy hoặc tâm lý, thay vì thể chất.
- Nhẩm: Được thực hiện trong đầu mà không cần nói ra hoặc viết ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La santé mentale est aussi importante que la santé physique. (Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.)
- Il a une grande capacité mentale. (Anh ấy có năng lực trí tuệ lớn.)
- Faites ce calcul mental. (Hãy thực hiện phép tính nhẩm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gymnastique mentale": Bài tập trí não, hoạt động rèn luyện tư duy.
- Les échecs sont une excellente gymnastique mentale. (Cờ vua là một bài tập trí não tuyệt vời.)
"Image mentale": Hình ảnh tinh thần, hình ảnh trong tâm trí.
- Il se fait une image mentale claire du projet. (Anh ấy hình dung một hình ảnh tinh thần rõ ràng về dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Mentalement (trạng từ): Về mặt tinh thần, trong trí óc.
- Il a calculé mentalement. (Anh ấy đã tính nhẩm trong đầu.)
Mentalité (danh từ giống cái): Tâm lý, tư duy, cách suy nghĩ.
- Une mentalité ouverte. (Một tư duy cởi mở.)
Từ đồng nghĩa
- Intellectuel (adj): (thuộc) trí tuệ.
- Psychique (adj): (thuộc) tâm lý, tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'mental' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir l'esprit mal tourné" (thành ngữ có liên quan đến trạng thái tinh thần): Có đầu óc không lành mạnh, hay nghĩ bậy.
- Arrête, tu as vraiment l'esprit mal tourné ! (Thôi đi, cậu thực sự có đầu óc không lành mạnh đấy!)
tính từ
- (thuộc) trí tuệ, (thuộc) tinh thần
- Maladie mentalebệnh tinh thần
- Activité mentalehoạt động tinh thần
- Âge mentaltuổi trí tuệ
- nhẩm
- Calcul mentaltính nhẩm
- Prière mentalekinh đọc nhẩm