mentioner
Định nghĩa
Danh từ: - Người đề cập: "mentioner" chỉ một người nói hoặc nhắc đến điều gì đó một cách ngắn gọn, tình cờ hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Người đề cập đến truyền thống cũ đã nhanh chóng bị lãng quên.)
- (Trong cuộc họp, người đề cập đến vấn đề ngân sách đã không cung cấp chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a frequent mentioner": là người thường xuyên nhắc đến một chủ đề nào đó.
- She is a frequent mentioner of environmental issues in her speeches. (Cô ấy là người thường xuyên đề cập đến các vấn đề môi trường trong các bài phát biểu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Mention (động từ/danh từ): đề cập, sự đề cập.
- He didn't mention her name. (Anh ấy đã không đề cập đến tên cô ấy.)
Mentionable (tính từ): có thể được đề cập.
- This fact is not mentionable in polite society. (Sự thật này không thể được đề cập trong xã hội lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Referrer: người nhắc đến, người ám chỉ.
- Speaker: người nói (trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mention to: đề cập với ai đó.
- She mentioned the problem to her boss. (Cô ấy đã đề cập vấn đề với sếp của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Don't mention it: không có gì, đừng bận tâm (dùng để đáp lại lời cảm ơn).
- "Thank you for your help." "Don't mention it." ("Cảm ơn bạn đã giúp đỡ." "Không có gì.")