moonshiner

/'mu:n,ʃainə/
Học thuật
Thân thiện
moonshiner

A moonshiner pours clear liquid from a copper still into a glass jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nấu rượu lậu: Một người tham gia vào việc sản xuất bất hợp pháp rượu mạnh, thường rượu whiskey, không giấy phép không đóng thuế. Hoạt động này thường được thực hiện một cách bí mật.
    • Người buôn bán rượu lậu: Một người tham gia vào việc phân phối hoặc bán loại rượu được sản xuất bất hợp pháp này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested a famous moonshiner in the mountains. (Cảnh sát đã bắt giữ một người nấu rượu lậu nổi tiếng trên vùng núi.)
    • During Prohibition, many farmers became moonshiners to make extra money. (Trong thời kỳ cấm rượu, nhiều nông dân đã trở thành những người nấu rượu lậu để kiếm thêm tiền.)
    • The moonshiner hid his still deep in the woods. (Người nấu rượu lậu giấu cỗ máy chưng cất của mình sâu trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này gắn liền với lịch sử văn hóa dân gian Hoa Kỳ, đặc biệt các vùng nông thôn Appalachia. thường mang sắc thái của một kẻ ngoài vòng pháp luật nhưng đôi khi được miêu tả một cách lãng mạn như một biểu tượng của sự tự do chống đối chính quyền.
  • "A legendary moonshiner": Một người nấu rượu lậu huyền thoại, thường chỉ những cá nhân nổi tiếng trong cộng đồng địa phương kỹ năng hoặc những cuộc chạy trốn cảnh sát của họ.
Biến thể từ liên quan
  • Moonshine (danh từ): Rượu lậu, đặc biệt whiskey được chưng cất bất hợp pháp.
    • They drank homemade moonshine. (Họ uống rượu lậu tự nấu.)
  • Moonshining (danh từ): Hành động hoặc hoạt động nấu rượu lậu.
    • Moonshining was a common practice in the area. (Việc nấu rượu lậu một hoạt động phổ biến trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bootlegger: Kẻ buôn lậu rượu (từ này nhấn mạnh hơn vào khía cạnh vận chuyển bán hàng lậu, có thể bao gồm cả rượu được sản xuất hợp pháp nhưng được buôn lậu để trốn thuế).
  • Illicit distiller: Người chưng cất rượu bất hợp pháp (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moonshiner", nhưng hoạt động này thường được nhắc đến trong các cụm từ như "running moonshine" (vận chuyển rượu lậu) hoặc "moonshine still" (cỗ máy/nồi chưng cất rượu lậu).
moonshiner

A moonshiner pours clear liquid from a copper still into a glass jar.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
  2. người buôn rượu lậu

Từ đồng nghĩa