munchener
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bia đen Munich: "Münchener" (thường viết hoa chữ M đầu) chỉ một loại bia lager đen, có nguồn gốc từ thành phố Munich, Đức, được sản xuất từ thế kỷ thứ 10. Loại bia này có hương vị mạch nha đặc trưng, màu sẫm và vị ngọt nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brewery is famous for its traditional Münchener. (Nhà máy bia nổi tiếng với loại bia Münchener truyền thống của họ.)
- I ordered a glass of Münchener to pair with the roasted pork. (Tôi đã gọi một cốc bia Münchener để kết hợp với thịt heo quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Münchener" có thể được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành sản xuất bia, để phân biệt loại bia đen này với các loại bia lager khác như Pilsner hay Bock.
- A true Münchener must be brewed according to the Reinheitsgebot, the German beer purity law. (Một loại bia Münchener thực sự phải được ủ theo Reinheitsgebot, luật tinh khiết bia của Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Munich lager (n): tên gọi thông thường khác của Münchener, dùng trong tiếng Anh.
- Munich lager is known for its malty sweetness. (Bia lager Munich nổi tiếng với vị ngọt mạch nha.)
Từ đồng nghĩa
- Dark lager: bia lager đen (mô tả chung cho các loại bia sẫm màu).
- Malt beer: bia mạch nha (nhấn mạnh hương vị mạch nha đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Münchener".
Thành ngữ liên quan
- "A taste of Münchener": một trải nghiệm về hương vị bia đen Munich, thường dùng để chỉ sự tinh tế trong thưởng thức bia.
- After trying the local brew, he got a taste of Münchener that he'll never forget. (Sau khi thử loại bia địa phương, anh ấy đã có một trải nghiệm về hương vị bia Münchener mà anh sẽ không bao giờ quên.)