mentisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rối trí: Một trạng thái rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự xuất hiện nhanh chóng và liên tục của nhiều ý nghĩ, hình ảnh hoặc ký ức trong đầu, một cách hỗn loạn và không kiểm soát được, thường khiến người bệnh cảm thấy bị quá tải. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và tâm thần học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patient souffre de mentisme, décrit comme un flot d'idées incontrôlable. (Bệnh nhân mắc chứng rối trí, được mô tả như một dòng ý nghĩ không thể kiểm soát.)
- Le mentisme est un symptôme parfois observé dans certains états anxieux graves. (Sự rối trí là một triệu chứng đôi khi được quan sát thấy trong một số trạng thái lo âu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng, mentisme thường được phân biệt với suy nghĩ lan man thông thường bởi tính chất cưỡng bức, tốc độ cao và gây suy nhược của nó.
- Le diagnostic a précisé que son agitation était due à un mentisme plutôt qu'à une simple anxiété. (Chẩn đoán xác định rằng sự kích động của cô ấy là do chứng rối trí chứ không phải chỉ đơn thuần là lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pensée accélérée (cụm danh từ): Suy nghĩ tăng tốc, một triệu chứng tương tự thường được đề cập trong bối cảnh rối loạn lưỡng cực.
- Fuite des idées (cụm danh từ): Sự phi ý tưởng, một thuật ngữ lâm sàng mô tả sự chuyển đổi nhanh chóng giữa các ý nghĩ, thường có mối liên hệ lỏng lẻo.
Từ đồng nghĩa
- Afflux d'idées: Dòng ý nghĩ tràn vào (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
- Tumulte psychique: Sự hỗn loạn tâm thần (nhấn mạnh vào sự hỗn loạn bên trong).
Lưu ý
- Mentisme là một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, tâm lý học hoặc tâm thần học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (tâm lý học) sự rối trí