mentisme

Học thuật
Thân thiện
mentisme

Le patient souffre de mentisme pendant la consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rối trí: Một trạng thái rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự xuất hiện nhanh chóng liên tục của nhiều ý nghĩ, hình ảnh hoặcức trong đầu, một cách hỗn loạn không kiểm soát được, thường khiến người bệnh cảm thấy bị quá tải. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tâmhọc tâm thần học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le patient souffre de mentisme, décrit comme un flot d'idées incontrôlable. (Bệnh nhân mắc chứng rối trí, được mô tả như một dòng ý nghĩ không thể kiểm soát.)
    • Le mentisme est un symptôme parfois observé dans certains états anxieux graves. (Sự rối trímột triệu chứng đôi khi được quan sát thấy trong một số trạng thái lo âu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng, mentisme thường được phân biệt với suy nghĩ lan man thông thường bởi tính chất cưỡng bức, tốc độ cao gây suy nhược của .
    • Le diagnostic a précisé que son agitation était due à un mentisme plutôt qu'à une simple anxiété. (Chẩn đoán xác định rằng sự kích động của ấy là do chứng rối trí chứ không phải chỉ đơn thuầnlo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pensée accélérée (cụm danh từ): Suy nghĩ tăng tốc, một triệu chứng tương tự thường được đề cập trong bối cảnh rối loạn lưỡng cực.
  • Fuite des idées (cụm danh từ): Sự phi ý tưởng, một thuật ngữ lâm sàng mô tả sự chuyển đổi nhanh chóng giữa các ý nghĩ, thường mối liên hệ lỏng lẻo.
Từ đồng nghĩa
  • Afflux d'idées: Dòng ý nghĩ tràn vào (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
  • Tumulte psychique: Sự hỗn loạn tâm thần (nhấn mạnh vào sự hỗn loạn bên trong).
Lưu ý
  • Mentismemột thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, tâmhọc hoặc tâm thần học. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
mentisme

Le patient souffre de mentisme pendant la consultation.

danh từ giống đực
  1. (tâmhọc) sự rối trí

Từ gần giống