magnétisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Từ học, từ tính: "magnétisme" chỉ một lực cơ bản trong tự nhiên, là hiện tượng các vật liệu như nam châm hút hoặc đẩy nhau, hoặc lĩnh vực khoa học nghiên cứu về hiện tượng này.
    • Tác dụng thôi miên: "magnétisme" cũng có thể chỉ một sức mạnh hoặc ảnh hưởng được cho là khả năng gây thôi miên, kiểm soát người khác (còn gọi là "magnétisme animal" - từ tính động vật).
    • (Nghĩa bóng) Sự quyến rũ, sức lôi cuốn mạnh mẽ: Dùng để miêu tả sức hút đặc biệt, khả năng thu hút hấp dẫn người khác một cách tự nhiên của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le magnétisme terrestre guide les boussoles. (Từ trường Trái đất định hướng cho la bàn.)
    • Ce guérisseur prétendait utiliser le magnétisme pour soigner. (Người chữa bệnh đó tuyên bố sử dụng từ tính (thôi miên) để chữa trị.)
    • L'orateur avait un magnétisme qui captivait son auditoire. (Diễn giả có một sức quyến rũ khiến khán giả say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnétisme animal": Từ tính động vật, một khái niệm lịch sử chỉ một dạng "chất lỏng" hoặc lực sống được cho là tồn tại trong cơ thể sinh vật, có thể dùng để giải thích thôi miên chữa bệnh (theo Franz Mesmer).
    • Les théories sur le magnétisme animal étaient populaires au XVIIIe siècle. (Cácthuyết về từ tính động vật đã phổ biến vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétique (tính từ): thuộc về từ tính, từ tính; (nghĩa bóng) sức quyến rũ, hấp dẫn.
    • Une personnalité magnétique. (Một nhân cách sức hút.)
  • Aimant (danh từ): nam châm; (tính từ): từ tính, hấp dẫn.
  • Magnétiser (động từ): nhiễm từ, làm thành nam châm; thôi miên.
Từ đồng nghĩa
  • (Vật lý): Attraction magnétique (lực hút từ).
  • (Sự quyến rũ): Charisme (sức thu hút), séduction (sự quyến rũ), fascination (sự mê hoặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "magnétisme".

Thành ngữ liên quan
  • Avoir du magnétisme: sức quyến rũ, sức hút.
    • Ce chanteur a un magnétisme incroyable sur scène. (Ca sĩ này có một sức hút đáng kinh ngạc trên sân khấu.)
  • Sous le magnétisme de quelqu'un: Dưới sức ảnh hưởng/quyến rũ của ai đó.
    • Elle était complètement sous son magnétisme. ( ấy hoàn toàn chịu sự quyến rũ của anh ta.)
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) từ học
  2. (vậthọc) hiện tượng từ; từ tính
  3. tác dụng thôi miên (cũng) magnétisme animal
  4. (nghĩa bóng) sự quyến rũ, sự lôi cuốn