menziesia

menziesia

A pink menziesia blooms in a mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây bụi rụng : "Menziesia" một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Ericaceae (họ Đỗ quyên), bao gồm các loài cây bụi rụng nguồn gốc từ Bắc Mỹ Đông Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The menziesia is known for its delicate, bell-shaped flowers. (Cây menziesia được biết đến với những bông hoa hình chuông mỏng manh.)
    • Botanists have classified several species of menziesia in the mountainous regions of Japan. (Các nhà thực vật học đã phân loại một số loài menziesia ở các vùng núi của Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menziesia" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một chi cụ thể, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
    • The menziesia genus is closely related to rhododendrons and blueberries. (Chi menziesia họ hàng gần với đỗ quyên việt quất.)
Biến thể từ gần giống
  • Menziesia ferruginea: Một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "false azalea" (đỗ quyên giả).
    • Menziesia ferruginea is native to the Pacific Northwest. (Menziesia ferruginea nguồn gốc từ Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây bụi: Trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi chung "cây bụi thuộc họ Đỗ quyên".
  • False azalea: Tên thông thường trong tiếng Anh cho một số loài, nhưng không phải đồng nghĩa chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "menziesia" danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "menziesia" từ chuyên ngành.