menses

/'mensi:z/
Học thuật
Thân thiện
menses

A woman uses a sanitary pad during her menses.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Kinh nguyệt: Hiện tượng sinh lý tự nhiên, xảy ra theo chu kỳ hàng thángphụ nữ trong độ tuổi sinh sản, biểu hiện bằng việc chảy máu từ tử cung ra ngoài qua âm đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her menses are regular and cause minimal discomfort. (Kinh nguyệt của ấy đều đặn gây ra ít khó chịu.)
    • The onset of menses, called menarche, is a significant milestone in a girl's life. (Sự bắt đầu kinh nguyệt, gọi là kinh nguyệt lần đầu, một cột mốc quan trọng trong cuộc đời một gái.)
    • Some medications can affect the regularity of a woman's menses. (Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến tính đều đặn của kinh nguyệtphụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have one's menses": đang trong kỳ kinh nguyệt.

    • She is not feeling well because she is having her menses. ( ấy không cảm thấy khỏe đang trong kỳ kinh nguyệt.)
  • "The flow of menses": lượng máu kinh chảy ra.

    • The flow of menses can vary from light to heavy. (Lượng máu kinh có thể thay đổi từ ít đến nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Menstruation (n): kinh nguyệt (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn).
  • Period (n): kỳ kinh (từ thông dụng trong đời sống hàng ngày).
  • Catamenia (n): kinh nguyệt (từ chuyên môn, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Menstruation: kinh nguyệt.
  • Period: kỳ kinh.
  • Monthly cycle: chu kỳ hàng tháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'menses')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'menses')

menses

A woman uses a sanitary pad during her menses.

danh từ số nhiều
  1. kinh nguyệt