mephistopheles

/,mefis'tɔfili:z/
Học thuật
Thân thiện
mephistopheles

Mephistopheles appears to Faust in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun):
    • Mephistopheles: Tên của một ác quỷ, một linh hồn ma quỷ trong thần thoại văn học châu Âu, đặc biệt nổi tiếng từ vở kịch "Faust" của Goethe, nơi hắn hiện thân của cái ác sự cám dỗ, người đã thỏa thuận đổi lấy linh hồn của Faust.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ ác tâm, hiểm độc: Dùng để chỉ một người bản chất cực kỳ xảo quyệt, độc ác đầy mưu mô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Goethe's play, Mephistopheles makes a pact with Dr. Faustus. (Trong vở kịch của Goethe, Mephistopheles lập một giao ước với Tiến sĩ Faust.)
    • He was a charming man, but in business, he could be a real Mephistopheles. (Ông ta một người đàn ông quyến rũ, nhưng trong kinh doanh, ông ta có thể một kẻ ác tâm thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Mephistophelean smile": Một nụ cười ma quái, xảo trá, gợi lên vẻ gian xảo mưu mô của ác quỷ Mephistopheles.
    • The villain gave a Mephistophelean smile before revealing his plan. (Kẻ phản diện nở một nụ cười ma quái trước khi tiết lộ kế hoạch của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mephistophelean (adj): (Thuộc về) Mephistopheles; tính chất gian trá, quỷ quyệt như Mephistopheles.
    • He was known for his Mephistophelean cunning in negotiations. (Hắn nổi tiếng sự xảo quyệt như quỷ trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • The Devil: Ác quỷ, Ma vương.
  • Tempter: Kẻ cám dỗ.
  • Fiend: Quỷ dữ, kẻ cực kỳ độc ác.
  • Archfiend: Ác quỷ hàng đầu.
Thành ngữ liên quan
  • To make a Faustian bargain/pact: Thực hiện một thỏa thuận Faust (một giao kèo với ma quỷ). Cụm từ này bắt nguồn từ câu chuyện về Faust Mephistopheles, chỉ việc đánh đổi linh hồn hoặc nguyên tắc để đạt được quyền lực, tri thức hay lợi ích ngắn hạn.
    • Signing that contract felt like making a Faustian pact with the corporation. ( hợp đồng đó cảm giác như thực hiện một giao kèo với ma quỷ với tập đoàn.)
mephistopheles

Mephistopheles appears to Faust in his study.

danh từ
  1. Me-phít--phê-lét (ác ma trong kịch Fao-xtơ của Gớt)
  2. (nghĩa bóng) kẻ ác tà

Từ đồng nghĩa