mercantile

/'mə:kəntail/
Học thuật
Thân thiện
mercantile

L'esprit mercantile se manifeste par un marchandage acharné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Theo kiểu) con buôn, hám lợi: Chỉ tinh thần hoặc thái độ quá chú trọng đến lợi nhuận, lợi ích vật chất, giống như cách nghĩ của người buôn bán.
    • (Từ , nghĩa ) (thuộc về) buôn bán, thương mại: Liên quan đến các hoạt động mua bán, thương mại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un esprit mercantile. (Anh ta óc con buôn / tinh thần hám lợi.)
    • Les opérations mercantiles se développaient rapidement au XIXe siècle. (Các hoạt động buôn bán phát triển nhanh chóng vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société mercantile": công ty thương mại, xã hội buôn bán (cách dùng cổ).

    • Les sociétés mercantiles de l'époque coloniale. (Các công ty thương mại thời thuộc địa.)
  • "Intérêt mercantile": lợi ích vụ lợi, lợi ích tiền.

    • Agir par pur intérêt mercantile. (Hành động chỉ vì lợi ích vụ lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercantilisme (danh từ): chủ nghĩa trọng thương (học thuyết kinh tế lịch sử); thái độ vụ lợi.

    • Le mercantilisme dominait la pensée économique au XVIIe siècle. (Chủ nghĩa trọng thương thống trị tư tưởng kinh tếthế kỷ XVII.)
  • Mercantiliste (tính từ/danh từ): (thuộc) chủ nghĩa trọng thương; người theo chủ nghĩa trọng thương.

    • Une politique mercantiliste. (Một chính sách trọng thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Commerçant (tính từ): (thuộc về) thương mại, buôn bán (trung lập hơn).
  • Vénale (tính từ): có thể mua chuộc được, tiền (nhấn mạnh tính chất có thể bán rẻ danh dự, nguyên tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "mercantile")

Thành ngữ liên quan
  • "L'esprit mercantile": óc con buôn, tư tưởng hám lợi (thành ngữ phổ biến với từ này).
    • L'esprit mercantile corrompt parfois les relations humaines. (Óc con buôn đôi khi làm băng hoại các mối quan hệ con người.)
mercantile

L'esprit mercantile se manifeste par un marchandage acharné.

tính từ
  1. (theo kiểu) con buôn, hám lợi
    • Esprit mercantile
      óc con buôn
  2. (từ , nghĩa ) buôn bán
    • Opérations mercantiles
      công việc buôn bán

Từ có nhắc đến "mercantile"