mercenaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lính đánh thuê, người làm thuê: Chỉ một người tham gia chiến đấu hoặc làm việc chủ yếu vì tiền công, thay vì vì lý tưởng, lòng trung thành với một quốc gia hay nguyên nhân cụ thể.
- Người làm việc chỉ vì lợi ích vật chất: (Nghĩa rộng, thường mang tính chỉ trích) Một người sẵn sàng làm bất cứ việc gì chỉ để kiếm tiền, không quan tâm đến đạo đức hay mục đích cao cả.
Tính từ:
- (Thuộc về) lính đánh thuê, làm thuê: Miêu tả hành động, công việc hoặc tinh thần của người làm việc chỉ vì tiền.
- Vụ lợi, chỉ vì lợi ích cá nhân: (Nghĩa cũ, mang tính phê phán) Chỉ thái độ hoặc động cơ chỉ nhằm mục đích kiếm lợi cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Une compagnie de mercenaires a été engagée pour protéger le convoi. (Một công ty lính đánh thuê đã được thuê để bảo vệ đoàn xe.)
- Dans ce roman, le héros est un mercenaire sans patrie. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chính là một tay lính đánh thuê không có tổ quốc.)
- Il ne fait pas ça par passion, c'est un vrai mercenaire. (Hắn ta không làm điều đó vì đam mê, đúng là một kẻ chỉ biết vụ lợi.)
Tính từ:
- Une armée mercenaire peut manquer de loyauté. (Một đội quân đánh thuê có thể thiếu lòng trung thành.)
- Il a un esprit mercenaire, il ne pense qu'à l'argent. (Hắn ta có tư tưởng vụ lợi, chỉ nghĩ đến tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âme mercenaire": Tâm hồn vụ lợi, chỉ người có suy nghĩ và động cơ hoàn toàn vì lợi ích vật chất.
- Seul un homme à l'âme mercenaire pourrait trahir ainsi. (Chỉ có một kẻ với tâm hồn vụ lợi mới có thể phản bội như vậy.)
"Travailler comme un mercenaire": Làm việc quần quật, cật lực như một người làm thuê (nhấn mạnh sự vất vả, có thể không có tình yêu với công việc).
- Il a travaillé comme un mercenaire toute sa vie pour élever ses enfants. (Ông ấy đã làm việc quần quật cả đời để nuôi nấng các con.)
Biến thể và từ gần giống
- Mercenariat (danh từ giống đực): Nghề lính đánh thuê; tình trạng làm thuê, tinh thần vụ lợi.
- Le mercenariat est interdit par le droit international dans certains cas. (Nghề lính đánh thuê bị luật pháp quốc tế cấm trong một số trường hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lính đánh thuê): Soudoyer (lính đánh thuê, ít dùng hơn), homme de main (tay sai, đánh thuê).
- Tính từ (vụ lợi): Intéressé (vì lợi ích, vụ lợi), vénal (có thể mua chuộc được).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Bénévole (tình nguyện viên), volontaire (người tình nguyện), patriote (người yêu nước).
- Tính từ: Désintéressé (vô tư, không vụ lợi), altruiste (vị tha).
tính từ
- làm thuê
- Soldat mercenairelính đánh thuê
- (từ cũ, nghĩa cũ) vụ lợi
- Âme mercenairetâm hồn vụ lợi
danh từ
- người làm thuê
- lính đánh thuê
- Troupe de mercenairesđội lính đánh thuê
- travailler comme un mercenairelàm quần quật