merchandising
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động tiếp thị thương mại: "merchandising" chỉ quá trình lên kế hoạch, quảng bá và bán sản phẩm nhằm tối đa hóa doanh số, bao gồm việc trưng bày, định giá và khuyến mãi.
- Hàng hóa khuyến mãi: Trong ngữ cảnh giải trí, "merchandising" còn dùng để chỉ các sản phẩm liên quan đến một thương hiệu, bộ phim hoặc sự kiện (ví dụ: áo thun, đồ chơi, poster).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Effective merchandising can significantly increase sales. (Hoạt động tiếp thị thương mại hiệu quả có thể tăng doanh số đáng kể.)
- The movie's merchandising includes action figures and T-shirts. (Hàng hóa khuyến mãi của bộ phim bao gồm các mô hình hành động và áo thun.)
Các cách sử dụng nâng cao
"visual merchandising": trưng bày sản phẩm một cách hấp dẫn.
- The store's visual merchandising attracts many customers. (Cách trưng bày sản phẩm trực quan của cửa hàng thu hút nhiều khách hàng.)
"cross-merchandising": bán chéo sản phẩm, kết hợp hai sản phẩm để tăng doanh số.
- Cross-merchandising of popcorn and soda is common in cinemas. (Bán chéo bỏng ngô và nước ngọt là phổ biến trong rạp chiếu phim.)
Biến thể và từ gần giống
Merchandise (danh từ): hàng hóa, sản phẩm để bán.
- The store has a wide range of merchandise. (Cửa hàng có nhiều loại hàng hóa.)
Merchant (danh từ): thương nhân, người buôn bán.
- The merchant displayed his goods in the market. (Thương nhân trưng bày hàng hóa của mình trong chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Marketing: tiếp thị (nhấn mạnh vào quảng bá và quảng cáo).
- Promotion: khuyến mãi (tập trung vào các chiến dịch ngắn hạn để tăng doanh số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến dành riêng cho "merchandising".
Thành ngữ liên quan
- "Merchandising is the art of selling": Tiếp thị thương mại là nghệ thuật bán hàng.
- In retail, merchandising is the art of selling without words. (Trong bán lẻ, tiếp thị thương mại là nghệ thuật bán hàng mà không cần lời nói.)