merchandising

Học thuật
Thân thiện
merchandising

Le merchandising est essentiel pour attirer les clients dans un magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thương phẩm hóa: Hành động hoặc quá trình biến một ý tưởng, nhân vật, thương hiệu thành các sản phẩm có thể bán được, thường liên quan đến việc khai thác thương hiệu.
    • Hoạt động tiếp thị bán hàng: Tập hợp các hoạt động tiếp thị phân phối nhằm tối ưu hóa việc bán sản phẩm tại điểm bán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le merchandising du dernier film a généré des millions d'euros. (Hoạt động thương phẩm hóa cho bộ phim mới nhất đã tạo ra hàng triệu euro.)
    • Un bon merchandising est essentiel pour la visibilité des produits en magasin. (Một hoạt động trưng bày bán hàng tốtđiều cần thiết cho khả năng hiển thị của sản phẩm trong cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Merchandising de licence": Thương phẩm hóa bản quyền, việc sản xuất bán hàng hóa dựa trên một nhân vật hoặc thương hiệu được cấp phép.

    • Les peluches sont un exemple classique de merchandising de licence. (Thú nhồi bôngmột ví dụ kinh điển của thương phẩm hóa bản quyền.)
  • "Plan de merchandising": Kế hoạch trưng bày hàng hóa, chiến lược bố trí sản phẩm trong không gian bán lẻ để kích thích mua sắm.

    • Le plan de merchandising a été revu pour augmenter les ventes. (Kế hoạch trưng bày hàng hóa đã được xem xét lại để tăng doanh số.)
Biến thể từ gần giống
  • Merchandiser (động từ): Thực hiện các hoạt động merchandising.
  • Marchandise (danh từ giống cái): Hàng hóa, thương phẩm. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, cùng gốc nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Commercialisation: Sự thương mại hóa.
  • Marketing: Tiếp thị.
Các cụm từ liên quan
  • Faire du merchandising: Thực hiện hoạt động merchandising/thương phẩm hóa.
    • Cette entreprise fait du merchandising pour de grandes marques. (Công ty này thực hiện hoạt động thương phẩm hóa cho các thương hiệu lớn.)
merchandising

Le merchandising est essentiel pour attirer les clients dans un magasin.

danh từ giống đực
  1. sự thương phẩm hóa