mercifully

mercifully

He mercifully forgave the debt of the struggling family.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách nhân từ, khoan dung: "mercifully" mô tả hành động được thực hiện với lòng thương xót, sự tha thứ hoặc sự dịu dàng, đặc biệt khi đối xử với người lỗi hoặc yếu thế. - Một cách may mắn, đáng mừng: Trong ngữ cảnh thông thường, "mercifully" còn được dùng để chỉ điều đó xảy ra như một sự giải thoát hoặc may mắn, thường chấm dứt một tình huống khó chịu.

dụ sử dụng
  • Nghĩa nhân từ:

    • The judge dealt with the thief mercifully, giving him a lighter sentence. (Vị thẩm phán đã đối xử với tên trộm một cách nhân từ, giảm nhẹ bản án cho hắn.)
    • She smiled mercifully at the child who had broken the vase. ( ấy mỉm cười một cách khoan dung với đứa trẻ đã làm vỡ bình hoa.)
  • Nghĩa may mắn:

    • The rain stopped mercifully just before the picnic started. (Cơn mưa đã dừng lại một cách may mắn ngay trước khi buổi ngoại bắt đầu.)
    • Mercifully, the loud music ended before midnight. (Thật đáng mừng, tiếng nhạc ồn ào đã kết thúc trước nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mercifully short": ngắn gọn một cách đáng mừng (thường nói về thời gian hoặc sự kiện khó chịu).

    • The meeting was mercifully short, lasting only ten minutes. (Cuộc họp ngắn gọn một cách đáng mừng, chỉ kéo dài mười phút.)
  • "mercifully quiet": yên tĩnh một cách may mắn.

    • After the storm, the house was mercifully quiet. (Sau cơn bão, ngôi nhà yên tĩnh một cách may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Merciful (tính từ): nhân từ, khoan dung.
    • The king was known for being merciful to his enemies. (Nhà vua nổi tiếng nhân từ với kẻ thù.)
  • Mercy (danh từ): lòng thương xót, sự khoan dung.
    • She begged for mercy from the judge. ( ấy cầu xin lòng thương xót từ thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Compassionately: một cách từ bi.
    • He spoke compassionately to the grieving family. (Anh ấy nói chuyện một cách từ bi với gia đình đang đau buồn.)
  • Fortunately: may mắn thay (dùng trong ngữ cảnh giải thoát khỏi khó khăn).
    • Fortunately, the fire was put out quickly. (May mắn thay, đám cháy đã được dập tắt nhanh chóng.)
  • Leniently: một cách khoan hồng.
    • The teacher dealt leniently with the late student. (Giáo viên đã xử lý một cách khoan hồng với học sinh đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Thank heavens: tạ ơn trời (thường dùng thay cho "mercifully" trong ngữ cảnh may mắn).
    • Thank heavens, the exam was easy. (Tạ ơn trời, bài kiểm tra dễ.)
  • A stroke of luck: một điều may mắn.
    • It was a stroke of luck that the train was delayed. (Đó một điều may mắn khi chuyến tàu bị hoãn.)

Từ gần giống

Từ chứa "mercifully"