merciful

/'mə:siful/
tính từ
  1. hay thương xót, nhân từ, từ bi
  2. khoan dung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "merciful"

Từ có nhắc đến "merciful"

merciful
Our merciful king pardoned the prisoner.