merciful

/'mə:siful/
Học thuật
Thân thiện
merciful

Our merciful king pardoned the prisoner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhân từ, hay thương xót: lòng trắc ẩn, sẵn sàng tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt cho người đáng lẽ phải chịu đau khổ.
    • Khoan dung: Thể hiện sự rộng lượng tử tế, đặc biệt với những người yếu thế hoặc phạm lỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge was merciful and gave the young offender a lighter sentence. (Vị thẩm phán thật nhân từ đã đưa ra bản án nhẹ hơn cho kẻ phạm tội trẻ tuổi.)
    • We prayed for a merciful end to their suffering. (Chúng tôi cầu nguyện cho một kết thúc khoan dung với nỗi đau của họ.)
    • A merciful god forgives the sins of the repentant. (Một vị thần nhân từ tha thứ tội lỗi cho kẻ biết hối cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mercifully" (Trạng từ): Một cách đầy lòng thương xót; thường dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm khi một điều tồi tệ đã kết thúc hoặc không xảy ra.
    • The storm ended mercifully quickly. (Cơn bão đã kết thúc nhanh chóng một cách đáng mừng.)
  • "To be merciful to/toward someone": Tỏ ra nhân từ, khoan dung với ai đó.
    • He urged the victors to be merciful toward the defeated army. (Ông ấy kêu gọi những người chiến thắng hãy khoan dung với đội quân đã bại trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercy (Danh từ): Lòng thương xót, sự khoan dung.
    • He begged for mercy from the king. (Anh ta cầu xin lòng thương xót từ nhà vua.)
  • Merciless (Tính từ): Tàn nhẫn, không chút thương xót (trái nghĩa).
    • The merciless sun beat down on the desert. (Mặt trời tàn nhẫn thiêu đốt sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Compassionate: Đầy lòng trắc ẩn, thương cảm.
  • Lenient: Khoan hồng, dễ dãi (thường về hình phạt).
  • Forgiving: Hay tha thứ, độ lượng.
Thành ngữ liên quan
  • At the mercy of: Phó mặc cho, hoàn toàn phụ thuộc vào (lòng thương của ai/điều ).
    • The small boat was at the mercy of the storm. (Con thuyền nhỏ hoàn toàn phó mặc cho cơn bão.)
  • Throw oneself on someone's mercy: Cầu xin lòng thương xót của ai.
    • The defendant threw himself on the mercy of the court. (Bị cáo đã cầu xin lòng khoan dung của tòa án.)
merciful

Our merciful king pardoned the prisoner.

tính từ
  1. hay thương xót, nhân từ, từ bi
  2. khoan dung

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "merciful"