mercuriale

Học thuật
Thân thiện
mercuriale

Le marchand consulte la mercuriale pour connaître le prix des légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giá biểu (trên thị trường): Danh sách hoặc bảng thông báo chính thức về giá cả hàng hóa, đặc biệtnông sản, tại một thị trường nhất định.
    • Diễn văn khai mạc hội mở tòa: Bài phát biểu của chánh án hoặc một quan chức tư pháp khi bắt đầu một phiên tòa mới, thường tính chất cảnh cáo hoặc răn dạy.
    • Lời quở trách: Một lời khiển trách, phê bình nghiêm khắc chính thức.
    • (Sử học) Hội nghị kiểm điểm của tòa án; diễn văn của chủ tịch hội nghị đó: Một cuộc họp nội bộ của thẩm phán để đánh giá công việc, hoặc bài diễn văn được đọc trong cuộc họp đó.
    • (Thực vật học) Cỏ xổ: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Mercurialis, một loại cỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "giá biểu":
    • La mercuriale des légumes est affichée chaque matin au marché. (Bảng giá rau củ được niêm yết mỗi sángchợ.)
  • Với nghĩa "lời quở trách":
    • Le directeur a adressé une sévère mercuriale à l'équipe pour son manque de rigueur. (Giám đốc đã dành cho đội ngũ một lời quở trách nghiêm khắc sự thiếu chặt chẽ.)
  • Với nghĩa "diễn văn khai mạc tòa":
    • La traditionnelle mercuriale du premier président a ouvert la nouvelle année judiciaire. (Bài diễn văn khai mạc truyền thống của chánh án tòa thượng thẩm đã mở đầu cho năm tư pháp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recevoir une verte mercuriale": Bị quở trách gay gắt, bị mắng mỏ thậm tệ.
    • Il a reçu une verte mercuriale de son supérieur après l'incident. (Anh ta đã bị cấp trên quở trách gay gắt sau sự cố.)
Biến thể từ liên quan
  • Mercuriel (mercurielle) (tính từ): (Thuộc về) thủy ngân; (văn chương) thất thường, hay thay đổi.
    • Un tempérament mercuriel. (Một tính khí thất thường.)
  • Mercure (danh từ): Thủy ngân (nguyên tố); Sao Thủy (hành tinh). (Đâytừ gốc của "mercuriale").
Từ đồng nghĩa
  • Pour "lời quở trách": Réprimande, admonestation, reproche, semonce. (Lời khiển trách, lời răn dạy, lời trách mắng, lời quở phạt.)
  • Pour "giá biểu": Tarif, barème, cote. (Bảng giá, biểu giá, bảng niêm yết.)
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "mercuriale"một từ đa nghĩa, nghĩa cụ thể thường được suy ra từ ngữ cảnh. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, nghĩa "giá biểu" (đặc biệt cho nông sản) "lời quở trách"phổ biến nhất.
  • Các nghĩa liên quan đến tư pháp ("diễn văn khai mạc tòa", "hội nghị kiểm điểm") mang tính chuyên môn nghi thức cao, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháphoặc báo chí tường thuật về ngành tư pháp.
  • Nghĩa thực vật học ("cỏ xổ") ít phổ biến hơn chủ yếu được dùng trong các văn bản chuyên ngành.
mercuriale

Le marchand consulte la mercuriale pour connaître le prix des légumes.

danh từ giống cái
  1. giá biểu (trên thị trường)
  2. diễn văn khai mạc hội mở tòa
  3. (văn học) lời quở trách
    • Recevoir une verte mercuriale
      bị quở trách gay gắt
  4. (sử học) hội nghị kiểm điểm của tòa án; diễn văn chủ tịch hội nghị kiểm điểm của tòa án.
  5. (thực vật học) cỏ xổ

Từ gần giống

Từ chứa "mercuriale"

Từ có nhắc đến "mercuriale"