mercuriel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thủy ngân: Chỉ tính chất liên quan đến nguyên tố hóa học thủy ngân (kí hiệu Hg).
- (Gây ra bởi) thủy ngân: Chỉ các hiện tượng, bệnh lý hoặc tác động do thủy ngân gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une préparation mercurielle est utilisée en laboratoire. (Một chế phẩm có thủy ngân được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
- Les symptômes mercuriels doivent être traités rapidement. (Các triệu chứng do thủy ngân cần được xử lý nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học lịch sử: Thuật ngữ này từng được dùng để mô tả tính chất của các hợp chất hoặc phương pháp điều trị có chứa thủy ngân.
- Les traitements mercuriels étaient courants au XIXe siècle. (Các phương pháp điều trị bằng thủy ngân phổ biến vào thế kỷ XIX.)
Biến thể và từ gần giống
- Mercure (danh từ giống đực): Thủy ngân (nguyên tố), Sao Thủy.
- Mercurique (tính từ): (Hóa học) Chỉ các hợp chất hóa học của thủy ngân ở trạng thái hóa trị II.
- Le chlorure mercurique est un composé toxique. (Mercuric chloride là một hợp chất độc.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrargyrique (tính từ): (Thuộc về) thủy ngân (từ ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong thuật ngữ kỹ thuật hoặc lịch sử).
tính từ
- (hóa học; dược học) (có) thủy ngân
- Pommade mercuriellethuốc mỡ thủy ngân
- (y học) (do) thủy ngân
- Stomatite mercurielleviêm miệng do thủy ngân