mercury-contaminated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị nhiễm thủy ngân: Mô tả một vật, chất, môi trường hoặc khu vực đã bị ô nhiễm bởi nguyên tố thủy ngân (ký hiệu hóa học Hg), một kim loại nặng độc hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government warned people not to eat fish from the mercury-contaminated river. (Chính phủ cảnh báo người dân không nên ăn cá từ con sông bị nhiễm thủy ngân.)
- Cleaning up mercury-contaminated soil is a complex and expensive process. (Việc xử lý đất bị nhiễm thủy ngân là một quá trình phức tạp và tốn kém.)
- The old factory site is heavily mercury-contaminated. (Khu vực nhà máy cũ bị nhiễm thủy ngân nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về môi trường, y tế công cộng, an toàn thực phẩm và công nghiệp.
- Nó có thể bổ nghĩa cho nhiều danh từ khác nhau để chỉ đối tượng bị ô nhiễm, ví dụ: (nước bị nhiễm thủy ngân), (địa điểm bị nhiễm thủy ngân), (chất thải bị nhiễm thủy ngân).
Biến thể và từ gần giống
- Mercury contamination (n): Sự nhiễm thủy ngân, tình trạng ô nhiễm thủy ngân.
- The mercury contamination in the bay is a serious environmental issue. (Tình trạng nhiễm thủy ngân trong vịnh là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
- Contaminate with mercury (v): Làm nhiễm thủy ngân.
- Industrial waste can contaminate water sources with mercury. (Chất thải công nghiệp có thể làm nhiễm thủy ngân các nguồn nước.)
Từ đồng nghĩa
- Polluted with mercury: Bị ô nhiễm bởi thủy ngân.
- Tainted with mercury: Bị nhiễm/bẩn bởi thủy ngân (thường dùng cho thực phẩm, nước).
Lưu ý
- "Mercury-contaminated" là một tính từ ghép được tạo thành từ danh từ "mercury" (thủy ngân) và quá khứ phân từ "contaminated" (bị nhiễm/bị ô nhiễm). Cấu trúc này nhấn mạnh nguyên nhân gây ô nhiễm là thủy ngân.
- Đây là một thuật ngữ cụ thể, không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày, mà chủ yếu xuất hiện trong các báo cáo khoa học, cảnh báo y tế và tin tức về môi trường.
Adjective
- bị nhiễm thủy ngân