contaminated

Adjective
  1. bị nhiễm bẩn, bị làm cho độc hại bởi các chất gây ô nhiễm sự ô nhiễm
  2. bị làm hỏng, hư hỏng do giao thiệp, kết giao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "contaminated"

contaminated
The scientist tests the contaminated water sample.