merganser

/mə:'gænsə/
Học thuật
Thân thiện
merganser

A merganser dives into a clear lake to catch a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt mỏ nhọn: Một loài vịt lặn cỡ lớn, chuyên ăn cá, mỏ dài, mảnh, hình móc với các cạnh răng cưa. Chúng thường mào lông trên đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a merganser diving for fish in the lake. (Chúng tôi nhìn thấy một con vịt mỏ nhọn đang lặn bắt trên hồ.)
    • The merganser is easily identified by its slender, serrated bill. (Vịt mỏ nhọn dễ dàng được nhận ra nhờ chiếc mỏ mảnh, răng cưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common merganser": Vịt mỏ nhọn thường, một loài phổ biến.

    • The common merganser is widespread across North America and Eurasia. (Vịt mỏ nhọn thường phân bố rộng rãiBắc Mỹ Á-Âu.)
  • "Red-breasted merganser": Vịt mỏ nhọn ngực đỏ.

    • During migration, flocks of red-breasted mergansers can be seen along the coast. (Trong mùa di cư, có thể thấy những đàn vịt mỏ nhọn ngực đỏ dọc theo bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Goosander (n): Tên gọi khác, đặc biệtAnh, cho loài Common Merganser.

    • In the UK, the common merganser is often called a goosander. (Ở Anh, vịt mỏ nhọn thường thường được gọi là goosander.)
  • Sawbill (n): Tên gọi thông tục dựa trên đặc điểm chiếc mỏ răng cưa.

    • Mergansers are sometimes called sawbills because of their serrated beaks. (Vịt mỏ nhọn đôi khi được gọi là sawbills chiếc mỏ răng cưa của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish duck: Vịt ăn cá (tên gọi mô tả theo tập tính).
  • Sheldrake: Tên gọi hoặc địa phương cho một số loài vịt mỏ nhọn (cần lưu ý ngữ cảnh từ này cũng có thể chỉ các loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chỉ loài vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "merganser".)

merganser

A merganser dives into a clear lake to catch a fish.

danh từ
  1. (động vật học) vịt mỏ nhọn

Từ đồng nghĩa