sheldrake

/'ʃeldreik/
Học thuật
Thân thiện
sheldrake

A sheldrake swims on a calm pond with its red bill visible above the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt trời, vịt khoang: Một loài vịt lớn, thường bộ lông sặc sỡ với các mảng màu tương phản rõ rệt (như đen, trắng, nâu đỏ), thường sốngcác vùng ven biển hoặc cửa sông.
    • (Trong cách dùng rộng hơn) Một số loài vịt lớn thuộc chi Tadorna: Tên gọi chung cho nhóm vịt lớn, hình dáng tập tính lai giữa vịt ngỗng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A pair of sheldrakes were feeding on the mudflats. (Một cặp vịt trời đang kiếm ăn trên bãi bồi.)
    • The ruddy sheldrake is easily identified by its orange-brown plumage. (Vịt khoang hung dễ dàng được nhận ra nhờ bộ lông màu nâu cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sheldrake" thường được các nhà điểu học người quan sát chim sử dụng để chỉ các loài trong chi . Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Shelduck (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "sheldrake", cùng chỉ các loài vịt thuộc chi .
    • The common shelduck is a familiar sight in the estuary. (Vịt khoang thường hình ảnh quen thuộcvùng cửa sông.)
  • Ruddy sheldrake (n): Vịt khoang hung, một loài phổ biếnchâu Á châu Âu.
  • Common shelduck (n): Vịt khoang, loài phổ biếnchâu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Shelduck: Vịt khoang (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Burrow duck: Vịt đào hang (ám chỉ tập tính làm tổ trong hang của một số loài).
sheldrake

A sheldrake swims on a calm pond with its red bill visible above the water.

danh từ
  1. (động vật học) vịt trời tađocna

Từ đồng nghĩa