meritocratic

Học thuật
Thân thiện
meritocratic

A society becomes more meritocratic when jobs are awarded based on ability.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan tới, hay đặc điểm của chế độ nhân tài: Mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội nơi các vị trí, phần thưởng sự thăng tiến được trao dựa trên tài năng, năng lực thành tích cá nhân, thay vì dựa trên địa vị xã hội, sự giàu có hay các mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company prides itself on having a meritocratic promotion system. (Công ty tự hào một hệ thống thăng tiến theo chế độ nhân tài.)
    • A truly meritocratic society would provide equal opportunities for all. (Một xã hội thực sự theo chế độ nhân tài sẽ cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.)
    • His leadership style is highly meritocratic, focusing on results and skills. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy rất coi trọng nhân tài, tập trung vào kết quả kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meritocratic principles": các nguyên tắc trọng dụng nhân tài.

    • The university's admissions process is based on meritocratic principles. (Quy trình tuyển sinh của trường đại học dựa trên các nguyên tắc trọng dụng nhân tài.)
  • "meritocratic ideal": lý tưởng về chế độ nhân tài.

    • While often aspired to, a perfect meritocratic ideal is difficult to achieve. (Mặc dù thường được khao khát, một lý tưởng về chế độ nhân tài hoàn hảo rất khó đạt được.)
Biến thể từ gần giống
  • Meritocracy (danh từ): chế độ nhân tài, chính thể trọng dụng người tài.

    • They believe in a meritocracy where hard work is rewarded. (Họ tin vào một chế độ nhân tài nơi sự chăm chỉ được đền đáp.)
  • Meritocrat (danh từ): người ủng hộ hoặc là sản phẩm của chế độ nhân tài.

    • He is a true meritocrat who rose from humble beginnings. (Anh ấy một người của chế độ nhân tài thực thụ, vươn lên từ xuất phát điểm khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Based on merit: dựa trên thành tích/năng lực.
  • Achievement-oriented: định hướng theo thành tựu.
Từ trái nghĩa
  • Nepotistic: thiên vị, chủ nghĩa gia đình trị (ưu tiên người thân).
  • Plutocratic: thuộc chế độ tài phiệt (quyền lực dựa trên sự giàu có).
  • Aristocratic: thuộc chế độ quý tộc (quyền lực dựa trên dòng dõi).
meritocratic

A society becomes more meritocratic when jobs are awarded based on ability.

Adjective
  1. liên quan tới, hay đặc điểm của chế độ nhân tài