merleau

Học thuật
Thân thiện
merleau

Un merleau apprend à voler près du nid.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim hét con: Từ dùng để chỉ một con chim hét còn non, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le merleau apprend à chanter. (Chim hét con đang học hót.)
    • Nous avons trouvé un merleau tombé du nid. (Chúng tôi tìm thấy một con chim hét con rơi khỏi tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un merleau égaré": Một con chim hét con bị lạc.
    • Le chat observait un merleau égaré dans le jardin. (Con mèo đang quan sát một con chim hét con bị lạc trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Merle (danh từ giống đực): Chim hét (đã trưởng thành).
    • Le merle siffle dans les arbres. (Chim hét đang hót líu lo trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeune merle: Chim hét non (cách nói thông thường hơn).
merleau

Un merleau apprend à voler près du nid.

{{merles}}
danh từ giống đực
  1. chim hét con

Từ gần giống