merleau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim hét con: Từ dùng để chỉ một con chim hét còn non, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le merleau apprend à chanter. (Chim hét con đang học hót.)
- Nous avons trouvé un merleau tombé du nid. (Chúng tôi tìm thấy một con chim hét con rơi khỏi tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un merleau égaré": Một con chim hét con bị lạc.
- Le chat observait un merleau égaré dans le jardin. (Con mèo đang quan sát một con chim hét con bị lạc trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Merle (danh từ giống đực): Chim hét (đã trưởng thành).
- Le merle siffle dans les arbres. (Chim hét đang hót líu lo trên cây.)
Từ đồng nghĩa
- Jeune merle: Chim hét non (cách nói thông thường hơn).
{{merles}}
danh từ giống đực
- chim hét con