merl

Học thuật
Thân thiện
merl

Un pêcheur remonte un merl dans son filet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Như maerl: "merl" là một từ đồng nghĩa với "maerl", dùng để chỉ một loại chất nền biển được hình thành từ vụn vỏ của các loại tảo đỏ vôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le merl est souvent utilisé comme amendement calcaire en agriculture. (Merl thường được sử dụng như một chất cải tạo đất vôi trong nông nghiệp.)
    • On trouve des dépôts de merl au fond de certaines baies. (Người ta tìm thấy các lớp trầm tích merl dưới đáy một số vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exploitation du merl": khai thác merl.
    • L'exploitation du merl est réglementée pour protéger l'écosystème marin. (Việc khai thác merl được quy định để bảo vệ hệ sinh thái biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Maerl (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa chính phổ biến hơn cho "merl", cùng chỉ loại chất nền biển từ vụn tảo đỏ vôi hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Maerl: maerl (từ đồng nghĩa trực tiếp).
merl

Un pêcheur remonte un merl dans son filet.

danh từ giống đực
  1. như maerl