merl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Như maerl: "merl" là một từ đồng nghĩa với "maerl", dùng để chỉ một loại chất nền biển được hình thành từ vụn vỏ của các loại tảo đỏ có vôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le merl est souvent utilisé comme amendement calcaire en agriculture. (Merl thường được sử dụng như một chất cải tạo đất có vôi trong nông nghiệp.)
- On trouve des dépôts de merl au fond de certaines baies. (Người ta tìm thấy các lớp trầm tích merl dưới đáy một số vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exploitation du merl": khai thác merl.
- L'exploitation du merl est réglementée pour protéger l'écosystème marin. (Việc khai thác merl được quy định để bảo vệ hệ sinh thái biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Maerl (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa chính và phổ biến hơn cho "merl", cùng chỉ loại chất nền biển từ vụn tảo đỏ vôi hóa.
Từ đồng nghĩa
- Maerl: maerl (từ đồng nghĩa trực tiếp).