merle

/mə:l/
Học thuật
Thân thiện
merle

Un merle chante sur une branche dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim hét: Một loài chim biết hót, thường bộ lông màu đen hoặc nâu sẫm, thuộc họ Turdidae.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Người: Thường dùng trong các thành ngữ để chỉ một kiểu người cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chant du merle est très mélodieux. (Tiếng hót của chim hét rất du dương.)
    • C'est un vrai merle, il trouve toujours une solution. (Hắn ta đúngmột tay tháo vát, luôn tìm ra giải pháp.) - (Dùng trong thành ngữ "dénicheur de merles").
Các cách sử dụng nâng cao
  • "merle blanc": người hiếm, vật hiếm, của hiếm (nghĩa đen: chim hét trắng).

    • Trouver un employé aussi dévoué, c'est un merle blanc. (Tìm được một nhân viên tận tâm như vậy đúngcủa hiếm.)
  • "fin merle": người xảo quyệt, tinh quái.

    • Méfie-toi de lui, c'est un fin merle. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột kẻ xảo quyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Merlette (danh từ giống cái): Chim hét cái; (trong huy hiệu học) hình chim hét không mỏ không chân.
Từ đồng nghĩa
  • Grive (danh từ giống cái): Chim hoét (một loài chim cùng họ).
  • Turdus merula (danh từ): Tên khoa học của chim hét đen.
Thành ngữ liên quan
  • "dénicheur de merles": người tháo vát, khéo tìm kiếm (nghĩa đen: người tìm được tổ chim hét).

    • Pour résoudre ce problème, il nous faut un dénicheur de merles. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần một người tháo vát.)
  • "beau merle" / "vilain merle": người đáng khinh, kẻ đáng ghét (nghĩa đen: chim hét đẹp / chim hét xấu).

    • Il a trahi ses amis, c'est un vilain merle. (Hắn ta đã phản bội bạn bè, đúngmột kẻ đáng khinh.)
merle

Un merle chante sur une branche dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim hét
    • dénicheur de merles
      người tháo vát
    • fin merle
      người xảo quyệt
    • merle blanc
      người hiếm; vật hiếm; của hiếm
    • beau merle; vilain merle
      người đáng khinh

Từ chứa "merle"

Từ có nhắc đến "merle"