merveilleusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tuyệt vời, một cách kỳ diệu: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác, diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm ở mức độ xuất sắc, đáng ngưỡng mộ hoặc gần như phi thường.
Ví dụ sử dụng
- Bổ nghĩa cho động từ:
- Elle chante merveilleusement. (Cô ấy hát một cách tuyệt vời.)
- Le projet s'est déroulé merveilleusement bien. (Dự án đã diễn ra tốt đẹp một cách kỳ diệu.)
- Bổ nghĩa cho tính từ:
- Un paysage merveilleusement beau. (Một phong cảnh đẹp tuyệt vời.)
- Il est merveilleusement doué pour la musique. (Anh ấy có năng khiếu âm nhạc một cách kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Merveilleusement bien": Cực kỳ tốt, hoàn hảo. Cụm này nhấn mạnh mức độ cao của sự việc.
- Tout s'est passé merveilleusement bien. (Mọi thứ đã diễn ra cực kỳ tốt đẹp.)
- Dùng trong văn học hoặc lời khen để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cảm xúc mạnh hơn các từ như "très bien" (rất tốt).
Biến thể và từ gần giống
- Merveilleux, merveilleuse (tính từ): Tuyệt vời, kỳ diệu.
- Une merveilleuse journée (Một ngày tuyệt vời).
- Merveille (danh từ): Điều kỳ diệu, kỳ quan.
- Les sept merveilles du monde (Bảy kỳ quan thế giới).
Từ đồng nghĩa
- Admirablement: Một cách đáng ngưỡng mộ.
- Magnifiquement: Một cách tráng lệ, tuyệt đẹp.
- À merveille: Một cách hoàn hảo (thường dùng trong cụm "se porter à merveille" - cảm thấy rất khỏe).
- Parfaitement: Một cách hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Mal: Tồi, kém.
- Médiocrement: Một cách tầm thường, xoàng.
- Horriblement: Một cách kinh khủng.
phó từ
- tuyệt vời
- Artiste merveilleusement habilenghệ sĩ khéo tuyệt vời