merveilleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tuyệt vời, kỳ diệu: Dùng để miêu tả một điều gì đó rất đẹp, rất tốt hoặc đáng ngạc nhiên đến mức xuất sắc.
- Huyền diệu, thần kỳ: Mang ý nghĩa về một điều gì đó phi thường, như có phép màu, vượt ra ngoài những gì bình thường.
Danh từ giống đực:
- Điều kỳ diệu, điều huyền diệu: Chỉ bản thân một sự việc, hiện tượng hay phẩm chất có tính chất tuyệt vời, kỳ diệu.
- (Văn học) Yếu tố huyền diệu, tình tiết huyền diệu: Trong văn chương, chỉ những chi tiết mang tính chất thần tiên, phép thuật hoặc siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un paysage merveilleux. (Đó là một phong cảnh tuyệt vời.)
- Elle a une voix merveilleuse. (Cô ấy có một giọng hát tuyệt diệu.)
- Nous avons passé des vacances merveilleuses. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
Danh từ giống đực:
- Le merveilleux de cette histoire réside dans ses personnages. (Điều kỳ diệu của câu chuyện này nằm ở các nhân vật.)
- Le conte est plein de merveilleux. (Câu chuyện cổ tích đầy ắp những yếu tố huyền diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À merveille": Một cách hoàn hảo, tuyệt vời.
- Tout s'est passé à merveille. (Mọi việc đã diễn ra một cách hoàn hảo.)
"Faire merveille": Tạo ra hiệu quả kỳ diệu, có tác dụng rất tốt.
- Ce remède fait merveille contre la toux. (Phương thuốc này có tác dụng kỳ diệu chống ho.)
Biến thể và từ gần giống
Merveille (danh từ giống cái): Điều kỳ diệu, phép lạ.
- C'est une merveille de la nature. (Đó là một kỳ quan của thiên nhiên.)
Merveilleusement (trạng từ): Một cách tuyệt vời, kỳ diệu.
- Elle chante merveilleusement bien. (Cô ấy hát hay một cách tuyệt vời.)
Émerveiller (động từ): Làm cho ngạc nhiên thích thú, làm say mê.
- Ce spectacle m'a émerveillé. (Buổi biểu diễn này đã làm tôi say mê.)
Từ đồng nghĩa
- Magnifique: Tráng lệ, tuyệt đẹp.
- Fabuleux: Kỳ diệu, tuyệt vời (mang sắc thái như trong truyện cổ tích).
- Exceptionnel: Xuất chúng, khác thường.
- Miraculeux: Như phép màu, kỳ diệu (nhấn mạnh tính thần kỳ).
Thành ngữ liên quan
"La huitième merveille du monde": Kỳ quan thứ tám của thế giới (cách nói ví von về một thứ gì đó rất đẹp hoặc ấn tượng).
- Ce château est considéré comme la huitième merveille du monde. (Lâu đài này được coi như kỳ quan thứ tám của thế giới.)
"C'est merveilleux !": Thật là tuyệt vời! (Câu cảm thán thể hiện sự ngưỡng mộ, vui sướng).
- Tu as réussi ton examen ? C'est merveilleux ! (Con đã thi đỗ à? Thật là tuyệt vời!)
tính từ
- tuyệt vời
- Art merveilleuxnghệ thuật tuyệt vời
- Santé merveilleusesức khỏe tuyệt vời
- huyền diệu
danh từ giống đực
- điều huyền diệu
- (văn học) yếu tố huyền diệu, tình tiết huyền diệu