merveilleux

Học thuật
Thân thiện
merveilleux

Le paysage sous le soleil couchant est absolument merveilleux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tuyệt vời, kỳ diệu: Dùng để miêu tả một điều đó rất đẹp, rất tốt hoặc đáng ngạc nhiên đến mức xuất sắc.
    • Huyền diệu, thần kỳ: Mang ý nghĩa về một điều đó phi thường, như có phép màu, vượt ra ngoài những bình thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều kỳ diệu, điều huyền diệu: Chỉ bản thân một sự việc, hiện tượng hay phẩm chất tính chất tuyệt vời, kỳ diệu.
    • (Văn học) Yếu tố huyền diệu, tình tiết huyền diệu: Trong văn chương, chỉ những chi tiết mang tính chất thần tiên, phép thuật hoặc siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un paysage merveilleux. (Đómột phong cảnh tuyệt vời.)
    • Elle a une voix merveilleuse. ( ấy có một giọng hát tuyệt diệu.)
    • Nous avons passé des vacances merveilleuses. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le merveilleux de cette histoire réside dans ses personnages. (Điều kỳ diệu của câu chuyện này nằmcác nhân vật.)
    • Le conte est plein de merveilleux. (Câu chuyện cổ tích đầy ắp những yếu tố huyền diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • merveille": Một cách hoàn hảo, tuyệt vời.

    • Tout s'est passé à merveille. (Mọi việc đã diễn ra một cách hoàn hảo.)
  • "Faire merveille": Tạo ra hiệu quả kỳ diệu, tác dụng rất tốt.

    • Ce remède fait merveille contre la toux. (Phương thuốc này tác dụng kỳ diệu chống ho.)
Biến thể từ gần giống
  • Merveille (danh từ giống cái): Điều kỳ diệu, phép lạ.

    • C'est une merveille de la nature. (Đómột kỳ quan của thiên nhiên.)
  • Merveilleusement (trạng từ): Một cách tuyệt vời, kỳ diệu.

    • Elle chante merveilleusement bien. ( ấy hát hay một cách tuyệt vời.)
  • Émerveiller (động từ): Làm cho ngạc nhiên thích thú, làm say mê.

    • Ce spectacle m'a émerveillé. (Buổi biểu diễn này đã làm tôi say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnifique: Tráng lệ, tuyệt đẹp.
  • Fabuleux: Kỳ diệu, tuyệt vời (mang sắc thái như trong truyện cổ tích).
  • Exceptionnel: Xuất chúng, khác thường.
  • Miraculeux: Như phép màu, kỳ diệu (nhấn mạnh tính thần kỳ).
Thành ngữ liên quan
  • "La huitième merveille du monde": Kỳ quan thứ tám của thế giới (cách nói ví von về một thứ đó rất đẹp hoặc ấn tượng).

    • Ce château est considéré comme la huitième merveille du monde. (Lâu đài này được coi như kỳ quan thứ tám của thế giới.)
  • "C'est merveilleux !": Thật là tuyệt vời! (Câu cảm thán thể hiện sự ngưỡng mộ, vui sướng).

    • Tu as réussi ton examen ? C'est merveilleux ! (Con đã thi đỗ à? Thật là tuyệt vời!)
merveilleux

Le paysage sous le soleil couchant est absolument merveilleux.

tính từ
  1. tuyệt vời
    • Art merveilleux
      nghệ thuật tuyệt vời
    • Santé merveilleuse
      sức khỏe tuyệt vời
  2. huyền diệu
danh từ giống đực
  1. điều huyền diệu
  2. (văn học) yếu tố huyền diệu, tình tiết huyền diệu