mescaline

mescaline

A researcher carefully examines a sample of mescaline in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất gây ảo giác: "Mescaline" một alkaloid gây ảo giác, thành phần hoạt chất chính trong nụ của cây xương rồng peyote (Lophophora williamsii). Chất này tác động lên hệ thần kinh trung ương, gây ra những thay đổi về nhận thức, cảm xúc tri giác.

dụ sử dụng
  • (Việc sử dụng mescaline có thể dẫn đến những ảo giác sống động trạng thái ý thức bị thay đổi.)
  • (Mescaline được phân loại chất bị kiểm soátnhiều quốc gia do đặc tính hướng thần của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mescaline experience": trải nghiệm dùng mescaline, thường mô tả các tác động tâm lý cảm giác.

    • The mescaline experience often includes visual distortions and a sense of unity with nature. (Trải nghiệm dùng mescaline thường bao gồm các biến dạng thị giác cảm giác hòa hợp với thiên nhiên.)
  • "Mescaline intoxication": tình trạng nhiễm độc mescaline, gây ra các triệu chứng như buồn nôn, chóng mặt ảo giác.

    • Symptoms of mescaline intoxication can last for several hours. (Các triệu chứng của tình trạng nhiễm độc mescaline có thể kéo dài vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mescaline sulfate (n): muối sunfat của mescaline, một dạng tinh thể thường được sử dụng trong nghiên cứu.
    • Mescaline sulfate is a white crystalline powder. (Mescaline sulfate một loại bột tinh thể màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peyote alkaloid: alkaloid từ cây peyote, chỉ chung các chất gây ảo giác nguồn gốc từ cây này.
  • Hallucinogen: chất gây ảo giác, một nhóm chất rộng hơn bao gồm mescaline.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "mescaline".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mescaline".)

Từ gần giống