masculine

/'mɑ:skjulin/
Học thuật
Thân thiện
masculine

A masculine rhyme pairs words with the same final stressed syllable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) đàn ông, nam tính: Chỉ những đặc điểm, phẩm chất, hoặc vai trò truyền thống liên quan đến nam giới.
    • (Ngôn ngữ học) (Thuộc) giống đực: Dùng để phân loại danh từ, đại từ, tính từ trong một số ngôn ngữ (như tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Nga).
    • (Về âm nhạc hoặc thơ ca) nhịp mạnh hoặc âm tiết được nhấncuối: Chỉ một kết thúc mạnh mẽ, dứt khoát.
  2. Danh từ:

    • Giống đực (trong ngôn ngữ học): Một trong các loại giống ngữ pháp, thường (nhưng không phải luôn luôn) dùng cho danh từ chỉ người nam, động vật đực hoặc các vật được quy ước.
    • Từ thuộc giống đực: Một từ cụ thể được phân loại giống đực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has a very masculine voice. (Anh ấy một giọng nói rất nam tính.)
    • In French, the word "livre" (book) is masculine. (Trong tiếng Pháp, từ "livre" (quyển sách) thuộc giống đực.)
    • The poem ended with a masculine rhyme. (Bài thơ kết thúc bằng một vần mạnh.)
  • Danh từ:

    • In German, "der" is the definite article for the masculine. (Trong tiếng Đức, "der" mạo từ xác định cho giống đực.)
    • "Actor" is a masculine in this dictionary entry. ("Actor" một từ giống đực trong mục từ điển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masculine ending" (trong thơ): Sự kết thúc dòng thơ trên một âm tiết được nhấn mạnh.

    • The sonnet uses a masculine ending in its final line. (Bài sonnet sử dụng một kết thúc mạnhdòng cuối cùng.)
  • "Masculine rhyme": Vần đơn (vầnâm tiết cuối cùng được nhấn của từ).

    • "Bold" and "cold" form a masculine rhyme. ("Bold" "cold" tạo thành một vần mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Masculinity (danh từ): Sự nam tính, phẩm chất đàn ông.

    • Traditional concepts of masculinity are changing. (Những quan niệm truyền thống về sự nam tính đang thay đổi.)
  • Masculinize (động từ): Làm cho tính chất nam, nam tính hóa.

    • Some hormones can masculinize certain features. (Một số hormone có thể nam tính hóa một số đặc điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa nam tính):

    • Manly: có vẻ đàn ông, nam tính.
    • Virile: cường tráng, mạnh mẽ (nhấn mạnh sức mạnh sinh lực).
  • Tính từ (nghĩa ngôn ngữ học):

    • Of masculine gender: thuộc giống đực.
Từ trái nghĩa
  • Feminine (tính từ/danh từ): (thuộc) nữ tính, giống cái.
    • "Feminine" is the opposite of masculine. ("Feminine" từ trái nghĩa của "masculine".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "masculine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "masculine")

masculine

A masculine rhyme pairs words with the same final stressed syllable.

tính từ
  1. (thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ông
  2. những đức tính như đàn ông
  3. (ngôn ngữ học) (thuộc) giống đực
    • masculine gender
      giống đực
    • masculine word
      từ giống đực
danh từ
  1. con đực; con trai, đàn ông
  2. (ngôn ngữ học) giống đực; từ giống đực

Từ trái nghĩa

Từ chứa "masculine"