meshuga

Học thuật
Thân thiện
meshuga

She called his idea completely meshuga.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điên rồ, mất trí: Dùng để mô tả một người hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, không bình thường, thiếu lý trí.
    • Ngu dại, ngớ ngẩn: Chỉ một hành động hoặc ý tưởng cực kỳ ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.
    • Quá say mê, cuồng nhiệt (một cách mù quáng): Diễn tả trạng thái đam mê thái quá đến mức mất đi sự phán đoán hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After he quit his job to become a clown, everyone thought he was completely meshuga. (Sau khi anh ta nghỉ việc để trở thành một chú hề, mọi người đều nghĩ anh ta hoàn toàn điên rồ.)
    • That's a meshuga ideayou can't build a boat out of paper! (Đó một ý tưởng ngu dạicậu không thể đóng một chiếc thuyền bằng giấy được!)
    • He's meshuga about that new singer; he has posters all over his room. (Anh ấy quá say mê ca sĩ mới đó; anh ấy dán poster khắp phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Yiddish (meschugge) tiếng Hebrew, thường được sử dụng trong tiếng lóng, đặc biệt trong các cộng đồng nói tiếng Anh ảnh hưởng từ văn hóa Do Thái. mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "crazy" thông thường, thường hàm ý chê bai hoặc không tán thành.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự phi lý một cách hài hước hoặc châm biếm.
    • The traffic in this city is absolutely meshuga! (Giao thôngthành phố này thực sự điên rồ!)
Biến thể từ gần giống
  • Meshuggener (danh từ): Một người điên rồ, kẻ ngốc.
    • Don't listen to him, he's a real meshuggener. (Đừng nghe hắn ta, hắn đúng một kẻ điên.)
  • Meshugas (danh từ): Sự điên rồ, hành vi ngu ngốc; chuyện vớ vẩn.
    • I don't have time for your meshugas. (Tôi không thời gian cho những chuyện vớ vẩn của anh đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Crazy: điên, cuồng.
  • Insane: mất trí, điên rồ.
  • Foolish: ngu ngốc, dại dột.
  • Bonkers: tàng tàng, hơi điên (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Sane: tỉnh táo, minh mẫn.
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Rational: duy , có lý.
Thành ngữ liên quan
  • To drive someone meshuga: Làm cho ai đó phát điên lên.
    • The constant noise from the construction is driving me meshuga. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang làm tôi phát điên.)
meshuga

She called his idea completely meshuga.

Adjective
  1. điên rồ, ngu dại, mất trí, quá say mê

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự