meshuggeneh

Học thuật
Thân thiện
meshuggeneh

A friend affectionately calls his meshuggeneh dog who is chasing its own tail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mất trí, điên rồ: Dùng để mô tả một người hoặc hành động thiếu lý trí, không ý nghĩa hoặc hoàn toàn phi logic.
    • Ngu dại: Chỉ sự ngớ ngẩn, dại dột đến mức đáng buồn cười hoặc đáng trách.
  2. Danh từ:

    • Người mất trí, kẻ điên rồ: Chỉ một người hành vi hoặc suy nghĩ điên rồ, mất trí.
    • Kẻ khờ dại, ngu dại: Chỉ một người hành động một cách ngu xuẩn, thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His plan to build a house out of paper was completely meshuggeneh. (Kế hoạch xây nhà bằng giấy của anh ta hoàn toàn điên rồ.)
    • Don't listen to that meshuggeneh idea; it will never work. (Đừng nghe cái ý tưởng ngu dại đó; sẽ không bao giờ tác dụng đâu.)
  • Danh từ:

    • Don't be such a meshuggeneh and look both ways before crossing the street! (Đừng làm thằng khờ dại như vậy hãy nhìn cả hai bên trước khi băng qua đường!)
    • Everyone thought he was a meshuggeneh for quitting his stable job. (Mọi người đều nghĩ anh ta kẻ mất trí bỏ việc làm ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Yiddish (מְשׁוּגָּע), thường được sử dụng trong tiếng lóng hoặc ngôn ngữ thân mật, đặc biệt trong các cộng đồng Do Thái hoặc trong văn hóa Mỹ. mang sắc thái mạnh mẽ, có thể vừa hài hước vừa chê trách.
    • The whole situation was so meshuggeneh that we could only laugh. (Toàn bộ tình huống điên rồ đến mức chúng tôi chỉ có thể cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Meshugga (adj): Một biến thể khác của "meshuggeneh", cùng nghĩa điên rồ, mất trí.
    • He's gone completely meshugga. (Hắn ta đã hoàn toàn mất trí rồi.)
  • Meshuggener (n): Một biến thể danh từ khác, chỉ người điên.
    • That old meshuggener talks to the pigeons every day. (Ông lão điên rồ đó nói chuyện với bồ câu mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Crazy (adj): Điên, mất trí.
  • Insane (adj): Điên rồ, mất trí.
  • Foolish (adj): Ngu ngốc, dại dột.
  • Lunatic (n): Kẻ điên, người mất trí.
Thành ngữ liên quan
  • To drive someone meshuggeneh: Làm cho ai đó phát điên lên.
    • The constant noise is driving me meshuggeneh! (Tiếng ồn liên tục đang làm tôi phát điên lên!)
  • Meshuggeneh world: Thế giới điên rồ (dùng để chỉ một tình huống hay hoàn cảnh hỗn loạn, vô lý).
    • Trying to find logic in this bureaucracy is like living in a meshuggeneh world. (Cố tìm logic trong bộ máy quan liêu này giống như sống trong một thế giới điên rồ vậy.)
meshuggeneh

A friend affectionately calls his meshuggeneh dog who is chasing its own tail.

Adjective
  1. mất trí, điên rồ, ngu dại
Noun
  1. (tiếng Iđit) người mất trí, khờ dại, ngu dại, điên rồ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự