meshugaas

Định nghĩa

Danh từ (từ mượn tiếng Yiddish): - Sự điên rồ, hành vi vô nghĩa: "meshugaas" chỉ trạng thái hoặc hành động mất trí, ngớ ngẩn, không mục đích rõ ràng, thường mang tính hỗn loạn hoặc phi lý. - Sự lố bịch, hành vi kỳ quặc: Từ này cũng có thể ám chỉ những hành vi kỳ dị, khó hiểu, hoặc những tình huống lộn xộn đến mức gây khó chịu hoặc buồn cười.

dụ sử dụng
  • (Tất cả sự điên rồ này về chính sách mới đang gây ra căng thẳng không cần thiết.)
  • (Tôi không thể chịu nổi sự lố bịch của gia đình bạn trong kỳ nghỉ lễ.)
  • (Sự hành vi vô nghĩa liên tục của anh ấynơi làm việc khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meshugaas" trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm: Từ này thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc chế giễu những tình huống phi lý.
    • The whole meeting was pure meshugaas from start to finish. (Toàn bộ cuộc họp sự điên rồ thuần túy từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Meshuggener (danh từ): người điên rồ, người hành xử kỳ quặc.
    • He's a real meshuggener, always talking to himself. (Anh ta một người điên rồ thực sự, luôn tự nói chuyện với chính mình.)
  • Meshugge (tính từ): điên rồ, mất trí.
    • That idea is completely meshugge. (Ý tưởng đó hoàn toàn điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự điên rồ:
  • Sự vô nghĩa:
  • Sự hỗn loạn:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go meshugaas: trở nên điên rồ, mất kiểm soát.
    • Don't go meshugaas over a small mistake. (Đừng trở nên điên rồ một lỗi nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • A whole lot of meshugaas: một mớ hỗn độn, rắc rối.
    • This project turned into a whole lot of meshugaas. (Dự án này đã biến thành một mớ hỗn độn.)
  • Meshugaas for the sake of meshugaas: điên rồ mục đích gây rối.
    • They're just creating meshugaas for the sake of meshugaas. (Họ chỉ đang tạo ra sự điên rồ mục đích gây rối thôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

meshugaas
A child's silly meshugaas makes the whole family laugh.