mishegoss
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự điên rồ, hành vi mất trí: "mishegoss" chỉ trạng thái hoặc hành động điên rồ, ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ, thường mang tính chất hỗn loạn hoặc vô lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Yiddish.
- Hoạt động vô nghĩa: "mishegoss" cũng dùng để mô tả những hành vi hoặc hoạt động không có mục đích rõ ràng, gây khó chịu hoặc lãng phí thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả sự điên rồ chính trị này đang khiến tôi phát điên.)
- (Tôi không thể chịu đựng nổi sự mất trí của gia đình bạn nữa.)
- (Văn phòng hôm nay đầy rẫy sự hỗn loạn khi mọi người chạy qua chạy lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mishegoss" thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ sự hỗn loạn hoặc hành vi kỳ quặc, đặc biệt trong văn hóa Do Thái hoặc các cộng đồng nói tiếng Yiddish.
- The wedding planning turned into total mishegoss. (Việc lên kế hoạch đám cưới đã biến thành sự điên rồ hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Meshuga (adj): điên, mất trí (từ gốc Yiddish).
- He's completely meshuga if he thinks that will work. (Anh ta hoàn toàn điên rồ nếu nghĩ điều đó sẽ hiệu quả.)
- Meshuggener (n): người điên rồ.
- Don't listen to him, he's a meshuggener. (Đừng nghe hắn, hắn là một kẻ điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
- Craziness: sự điên rồ.
- Foolishness: sự ngu ngốc.
- Madness: sự mất trí.
- Nonsense: điều vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mishegoss".
Thành ngữ liên quan
- "Such mishegoss!": Thán từ dùng để bày tỏ sự bực bội hoặc ngạc nhiên trước sự hỗn loạn.
- Such mishegoss! I can't believe they did that. (Thật điên rồ! Tôi không thể tin họ đã làm điều đó.)