mesmerism

/'mezmərizm/
Học thuật
Thân thiện
mesmerism

The hypnotist performed mesmerism on a willing volunteer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật thôi miên, phép thôi miên: Một phương pháp hoặc kỹ thuật cổ xưa nhằm tạo ra trạng thái giống như giấc ngủ hoặc trạng thái bị điều khiển ở một người, trong đó họ trở nên rất dễ tiếp thu những gợi ý. Phương pháp này được đặt theo tên của Franz Mesmer, một bác sĩ người Đứcthế kỷ 18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 19th-century showman claimed to use mesmerism to cure various ailments. (Người biểu diễnthế kỷ 19 tuyên bố sử dụng thuật thôi miên để chữa các chứng bệnh khác nhau.)
    • Mesmerism was a popular topic in Victorian literature. (Thuật thôi miên một chủ đề phổ biến trong văn học thời Victoria.)
    • He studied the history of mesmerism and its influence on modern hypnosis. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của thuật thôi miên ảnh hưởng của đến thôi miên hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Animal magnetism": Từ đồng nghĩa lịch sử với "mesmerism", chỉ lực lượng hoặc năng lượng giả định Franz Mesmer tin gây ra hiệu ứng thôi miên.
    • Mesmer's theories were based on the concept of animal magnetism. (Các học thuyết của Mesmer dựa trên khái niệm về từ tính động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesmerist (danh từ): Người thực hành thuật thôi miên.
    • The mesmerist captivated the audience with his demonstrations. (Nhà thôi miên đã hoặc khán giả bằng những màn trình diễn của mình.)
  • Mesmerize (động từ): Làm hoặc, thu hút hoàn toàn sự chú ý của ai đó; trong ngữ cảnh lịch sử, có nghĩa đưa ai đó vào trạng thái thôi miên.
    • The singer's voice mesmerized the entire crowd. (Giọng hát của ca sĩ đã hoặc toàn bộ đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypnosis (danh từ): Thôi miên (thuật ngữ khoa học hiện đại hơn).
  • Animal magnetism (danh từ): Từ tính động vật (thuật ngữ lịch sử, cổ xưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mesmerism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mesmerism".

mesmerism

The hypnotist performed mesmerism on a willing volunteer.

danh từ
  1. thuật thôi miên

Từ đồng nghĩa