suggestion

/sə'dʤestʃn/
Học thuật
Thân thiện
suggestion

A friend makes a helpful suggestion during a planning session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gợi ý, lời đề nghị: Hành động đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác xem xét. Đây nghĩa phổ biến trung tính nhất.
    • Ý kiến, lý thuyết được đề xuất: Một ý tưởng cụ thể được đưa ra để thảo luận.
    • Dấu vết nhỏ, sự ám chỉ: Một lượng rất nhỏ hoặc dấu hiệu mơ hồ của điều đó.
    • (Tâm lý học) Sự ám thị: Quá trình tác động đến suy nghĩ hoặc hành vi của một người một cách gián tiếp hoặc thông qua thôi miên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I have a suggestion for our next project. (Tôi một đề nghị cho dự án tiếp theo của chúng ta.)
    • He made the helpful suggestion that we start earlier. (Anh ấy đưa ra lời gợi ý hữu ích rằng chúng ta nên bắt đầu sớm hơn.)
    • There was a suggestion of sadness in her voice. ( một chút buồn bã trong giọng nói của ấy.)
    • The room was decorated with a suggestion of the ocean. (Căn phòng được trang trí với chút gợi ý về đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At/On the suggestion of someone": Theo lời đề nghị/gợi ý của ai đó.

    • We visited the museum at the suggestion of our guide. (Chúng tôi thăm bảo tàng theo lời gợi ý của hướng dẫn viên.)
  • "Full of suggestion": (Văn chương) Đầy tính gợi hình, gợi cảm hoặc ẩn ý.

    • Her poetry is full of suggestion and mystery. (Thơ của ấy đầy tính gợi hình bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Suggest (động từ): Đề xuất, gợi ý.

    • Can you suggest a good restaurant? (Bạn có thể gợi ý một nhà hàng ngon không?)
  • Suggestive (tính từ):

    • tính gợi ý, gợi mở.
      • His remarks were suggestive of a deeper problem. (Nhận xét của anh ta gợi ý về một vấn đề sâu xa hơn.)
    • tính khêu gợi (theo nghĩa tình dục).
      • She wore a suggestive dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy khêu gợi đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Proposal (n): Đề xuất, đề án (thường trang trọng chi tiết hơn).
  • Idea (n): Ý tưởng.
  • Hint (n): Gợi ý nhỏ, ám chỉ.
  • Trace (n): Dấu vết, một chút (đồng nghĩa với nghĩa "dấu vết nhỏ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "suggestion". Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "suggest").

Thành ngữ liên quan
  • "Take a suggestion": Tiếp nhận một lời gợi ý.
    • I hope you'll take my suggestion in the spirit it was given. (Tôi hy vọng bạn sẽ tiếp nhận lời gợi ý của tôi với thiện ý được đưa ra.)
suggestion

A friend makes a helpful suggestion during a planning session.

danh từ
  1. sự gợi ý
    • full of suggestion
      nhiều ý kiến gợi ý
  2. ý kiến (lý thuyết...) đề nghị
  3. sự khêu gợi, sự gợi những ý nghĩa tà dâm
  4. (triết học) sự ám thị; ý ám thị

Từ chứa "suggestion"

Từ có nhắc đến "suggestion"